Nhà Nghề Mỹ · Vòng 13
FC Cincinnati3 - 5Kết thúcH1: 1 - 1
Inter MiamiBTTHTPhong độ gần đâyTTBHT
TQL Stadium · Trọng tài A. Da Silva · 06:30 · 14/05/2026
FC Cincinnati thua Inter Miami 3-5 trên sân TQL Stadium ở vòng 13 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 14/05/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: L. Messi (Inter Miami) phút 24', K. Denkey (FC Cincinnati, phạt đền) phút 41', P. Bucha (FC Cincinnati) phút 49', L. Messi (Inter Miami) phút 55', Evander (FC Cincinnati) phút 64', M. Silvetti (Inter Miami) phút 79', G. Berterame (Inter Miami) phút 84', R. Celentano (Inter Miami, phản lưới) phút 89'. Trọng tài: A. Da Silva.
Diễn biến trận FC Cincinnati vs Inter Miami
24'0 - 1L. Messi
38'0 - 1Ian Fray
40'0 - 1Gonzalo Luján
41'K. Denkey (phạt đền)1 - 1
49'P. Bucha2 - 1
55'2 - 2L. Messi
60'▲ E. Echenique▼ S. Gidi2 - 2
64'Evander3 - 2
65'3 - 2▲ F. Mura▼ S. Reguilon
72'▲ N. Hagglund▼ M. Robinson3 - 2
73'▲ O. Nwobodo▼ K. Mboma3 - 2
73'▲ A. Chirila▼ M. Miazga3 - 2
76'Obinna Nwobodo3 - 2
77'3 - 2Yannick Bright
77'3 - 2▲ M. Silvetti▼ L. Suarez
79'3 - 3M. Silvetti
84'3 - 4G. Berterame
87'▲ T. Barlow▼ P. Bucha3 - 4
87'▲ A. Lajhar▼ 3 - 4
89'4 - 4R. Celentano (phản lưới)
90+4'Evander4 - 4
Thống kê trận đấu
46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng số cú sút17
3Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn5
3Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm2
1Phạt góc8
1Việt vị1
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua0
456Tổng số đường chuyền514
395Chuyền chính xác426
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Đội hình ra sân
FC Cincinnati 3-5-24-3-3 Inter Miami
18R. Celentano12M. Robinson21M. Miazga24K. Smith29B. J. Ramirez Leon11S. Gidi10Evander22G. Valenzuela20P. Bucha17K. Mboma9K. Denkey97D. St.Clair3S. Reguilon16Micael2G. Lujan17I. Fray8T. Segovia42Y. Bright7R. de Paul9L. Suarez19G. Berterame10L. Messi
FC Cincinnati
- 13 E. Louro
- ▲ 4 N. Hagglund
- 27 T. Anunga
- ▲ 66 E. Echenique
- 99 A. Jabbari
- ▲ 5 O. Nwobodo
- ▲ 16 T. Barlow
- ▲ 88 A. Chirila
- ▲ 55 A. Lajhar
HLV: Pat Noonan
Inter Miami
- 34 R. Rios
- ▲ 4 F. Mura
- 22 D. Ayala
- 37 M. Falcon
- 76 C. Abadia-Reda
- 56 D. Pinter
- 41 D. Ruiz
- ▲ 24 M. Silvetti
- 59 P. Plambeck
HLV: Guillermo Hoyos Angel
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |