Nhà Nghề Mỹ · Vòng 27
Columbus Crew2 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
Inter MiamiTTTTTPhong độ gần đâyTTBHT
ScottsMiracle-Gro Field · Trọng tài V. Rivas · 06:00 · 28/09/2026
Columbus Crew thắng Inter Miami 2-1 trên sân ScottsMiracle-Gro Field ở vòng 27 Nhà Nghề Mỹ, 06:00 ngày 28/09/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: J. Martinez (Columbus Crew, phạt đền) phút 28', L. Messi (Inter Miami) phút 33', J. Thiare (Columbus Crew) phút 90'. Santiago Morales (Inter Miami) nhận thẻ đỏ phút 90+6'. Trọng tài: V. Rivas.
Diễn biến trận Columbus Crew vs Inter Miami
24'VARJosef Martínez Công nhận phạt đền0 - 0
27'0 - 0Carlos Henrique Casimiro
28'J. Martinez (phạt đền)1 - 0
33'1 - 1L. Messi
38'Dylan Chambost1 - 1
40'1 - 1▲ D. Ayala▼ Y. Bright
67'1 - 1Micael dos Santos Silva
72'1 - 1▲ Riquelme Fillipi▼ F. Mura
75'Brais Méndez1 - 1
78'Eric Bailly1 - 1
78'▲ S. Bangoura▼ D. Chambost1 - 1
80'1 - 1Daniel Pinter
83'Sekou Tidiany Bangoura1 - 1
83'▲ A. Herrera▼ E. Bailly1 - 1
83'▲ J. Thiare▼ J. Martinez1 - 1
86'1 - 1▲ C. Abadia-Reda▼ S. Reguilon
86'1 - 1▲ S. Morales▼ D. Pinter
90+2'1 - 1Gonzalo Lujan
90+3'1 - 1Santiago Morales
90+6'1 - 1Santiago Morales
90+10'1 - 1Luis Barraza
90'J. Thiare2 - 1
Thống kê trận đấu
44%Kiểm soát bóng56%
14Tổng số cú sút5
6Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn0
6Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
9Phạt góc1
1Việt vị4
18Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Thủ môn cứu thua4
390Tổng số đường chuyền525
344Chuyền chính xác464
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Đội hình ra sân
Columbus Crew 3-4-33-4-3 Inter Miami
28P. Schulte18M. Amundsen25S. Zawadzki3E. Bailly21A. Zaroury16T. Habroune7D. Chambost23M. Farsi8S. Rodriguez77J. Martinez10B. Mendez34R. Rios16Micael5Casemiro2G. Lujan3S. Reguilon42Y. Bright7R. de Paul4F. Mura56D. Pinter9L. Suarez10L. Messi
Columbus Crew
- 24 E. Bush
- 4 R. Camacho
- ▲ 2 A. Herrera
- 12 C. Ruvalcaba
- 11 B. Lennon
- ▲ 17 S. Bangoura
- 50 T. Karumanchi
- 26 L. Giaccone
- ▲ 19 J. Thiare
HLV: Laurent Courtois
Inter Miami
- 13 L. Barraza
- 37 M. Falcon
- ▲ 76 C. Abadia-Reda
- 70 D. Sumalla
- ▲ 22 D. Ayala
- ▲ 20 S. Morales
- 59 P. Plambeck
- ▲ 11 Riquelme Fillipi
- 47 I. Zeltzer-Zubida
HLV: Kily Gonzalez
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |