Nhà Nghề Mỹ · Vòng 8
Colorado Rapids2 - 3Kết thúcH1: 0 - 2
Inter MiamiHHTHBPhong độ gần đâyTTBHT
Empower Field at Mile High · Trọng tài J. Freemon · 03:30 · 19/04/2026
Colorado Rapids thua Inter Miami 2-3 trên sân Empower Field at Mile High ở vòng 8 Nhà Nghề Mỹ, 03:30 ngày 19/04/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: L. Messi (Inter Miami, phạt đền) phút 18', G. Berterame (Inter Miami) phút 45', Rafael Navarro (Colorado Rapids) phút 58', D. Yapi (Colorado Rapids) phút 62', L. Messi (Inter Miami) phút 79'. Yannick Bright (Inter Miami) nhận thẻ đỏ phút 87'. Trọng tài: J. Freemon.
Diễn biến trận Colorado Rapids vs Inter Miami
16'0 - 0VARYannick Bright Công nhận phạt đền
17'Josh Atencio0 - 0
18'0 - 1L. Messi (phạt đền)
22'0 - 1Rodrigo De Paul
29'0 - 1Micael
45+5'0 - 1Germán Berterame
45'0 - 2G. Berterame
58'Rafael Navarro1 - 2
61'▲ D. Yapi▼ H. Ojediran1 - 2
62'D. Yapi2 - 2
64'Wayne Frederick2 - 2
70'2 - 2▲ D. Pinter▼ G. Lujan
70'2 - 2▲ N. Allen▼ M. Silvetti
75'Lucas Herrington2 - 2
79'2 - 3L. Messi
83'▲ D. Sealy▼ P. Aaronson2 - 3
86'2 - 3Telasco Segovia
87'2 - 3Yannick Bright
90+3'Jackson Travis2 - 3
90+2'2 - 3Lionel Messi
90'▲ A. Harris▼ J. Atencio2 - 3
90+6'2 - 3▲ C. Abadia-Reda▼ G. Berterame
90'2 - 3▲ A. Shaw▼ T. Segovia
Thống kê trận đấu
60%Kiểm soát bóng40%
14Tổng số cú sút5
4Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn0
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
3Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Thủ môn cứu thua2
481Tổng số đường chuyền293
425Chuyền chính xác219
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Đội hình ra sân
Colorado Rapids 4-2-3-14-4-2 Inter Miami
1Z. Steffen99J. Travis22L. Herrington6R. Holding33K. Thompson8H. Ojediran12J. Atencio93G. Minoungou13W. Frederick10P. Aaronson9R. Navarro97D. St.Clair4F. Mura16Micael37M. Falcon2G. Lujan8T. Segovia42Y. Bright7R. de Paul24M. Silvetti19G. Berterame10L. Messi
Colorado Rapids
- 41 N. Hansen
- ▲ 77 D. Yapi
- 27 K. Stewart-Baynes
- ▲ 16 A. Harris
- 2 K. Rosenberry
- ▲ 7 D. Sealy
- 24 N. Cobb
- 11 A. Manyoma
- 19 I. Murphy
HLV: Matt Wells
Inter Miami
- 34 R. Rios
- 9 L. Suarez
- 17 I. Fray
- 21 T. Allende
- ▲ 76 C. Abadia-Reda
- ▲ 56 D. Pinter
- ▲ 32 N. Allen
- 41 D. Ruiz
- ▲ 88 A. Shaw
HLV: Guillermo Hoyos Angel
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Western Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 18 | 7 | 8 | 72:34 | 38 | 61 | HTBTT | |
| 2 | 33 | 15 | 10 | 8 | 59:50 | 9 | 55 | THTBH | |
| 3 | 33 | 14 | 10 | 9 | 56:48 | 8 | 52 | HHBHT | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 58:48 | 10 | 51 | HBBBB | |
| 5 | 33 | 14 | 9 | 10 | 43:42 | 1 | 51 | HHHTB | |
| 6 | 33 | 12 | 11 | 10 | 51:38 | 13 | 47 | HTHHB | |
| 7 | 33 | 11 | 11 | 11 | 49:55 | -6 | 44 | BTHHT | |
| 8 | 33 | 12 | 7 | 14 | 60:61 | -1 | 43 | BHTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 46:47 | -1 | 43 | HHTHB | |
| 10 | 33 | 11 | 10 | 12 | 42:45 | -3 | 43 | BHHBB | |
| 11 | 33 | 12 | 6 | 15 | 51:51 | 0 | 42 | HTTTB | |
| 12 | 33 | 10 | 11 | 12 | 53:57 | -4 | 41 | HTHTT | |
| 13 | 33 | 9 | 11 | 13 | 57:62 | -5 | 38 | HHHBT | |
| 14 | 33 | 8 | 10 | 15 | 42:63 | -21 | 34 | BBTBB | |
| 15 | 33 | 6 | 5 | 22 | 39:81 | -42 | 23 | BBBBH |