Nhà Nghề Mỹ · Vòng 4
Charlotte0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Inter MiamiBHBTTPhong độ gần đâyTTBHT
Bank of America Stadium · Trọng tài G. J. Gonzalez · 06:30 · 15/03/2026
Charlotte hòa Inter Miami 0-0 trên sân Bank of America Stadium ở vòng 4 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 15/03/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: G. J. Gonzalez.
Diễn biến trận Charlotte vs Inter Miami
6'0 - 0Mateo Silvetti
32'Wilfried Zaha0 - 0
38'Ashley Westwood0 - 0
68'0 - 0▲ C. Abadia-Reda▼ S. Reguilon
68'0 - 0▲ A. Shaw▼ D. Ruiz
71'▲ K. A. Calderon Vargas▼ L. Abada0 - 0
71'▲ D. Diani▼ B. Bronico0 - 0
73'0 - 0▲ G. Berterame▼ S. Morales
73'0 - 0▲ T. Segovia▼ D. Ayala
75'0 - 0Telasco Segovia
77'Harry Toffolo0 - 0
80'0 - 0▲ T. Allende▼ D. Pinter
82'▲ A. Goodwin▼ I. Toklomati0 - 0
82'▲ T. Smalls▼ W. Zaha0 - 0
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
11Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài6
1Cú sút bị chặn1
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
3Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua5
463Tổng số đường chuyền567
407Chuyền chính xác499
88%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Đội hình ra sân
Charlotte 4-2-3-14-2-3-1 Inter Miami
1K. Kahlina15H. Toffolo3T. Ream44M. Agyemang14N. Byrne13B. Bronico8A. Westwood10W. Zaha16P. Biel11L. Abada9I. Toklomati34R. Rios3S. Reguilon32N. Allen2G. Lujan17I. Fray22D. Ayala41D. Ruiz24M. Silvetti20S. Morales56D. Pinter9L. Suarez
Charlotte
- 21 T. Miller
- 23 D. Schnegg
- ▲ 7 A. Goodwin
- ▲ 18 K. A. Calderon Vargas
- 48 A. John
- ▲ 25 T. Smalls
- ▲ 28 D. Diani
- 39 J. Neeley
- 4 A. Privett
HLV: Dean Smith
Inter Miami
- 97 D. St.Clair
- ▲ 19 G. Berterame
- 4 F. Mura
- 16 Micael
- ▲ 21 T. Allende
- ▲ 76 C. Abadia-Reda
- 42 Y. Bright
- ▲ 8 T. Segovia
- ▲ 88 A. Shaw
HLV: Guillermo Hoyos Angel
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |