Nhà Nghề Mỹ · Vòng 17
CF Montreal0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
Inter MiamiBHBBHPhong độ gần đâyTTBHT
Saputo Stadium · Trọng tài A. Da Silva · 06:30 · 26/07/2026
CF Montreal thua Inter Miami 0-1 trên sân Saputo Stadium ở vòng 17 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 26/07/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: L. Suarez (Inter Miami, phạt đền) phút 81'. Trọng tài: A. Da Silva.
Diễn biến trận CF Montreal vs Inter Miami
23'0 - 0Ian Fray
59'0 - 0▲ N. Allen▼ S. Reguilon
61'▲ D. Pereira▼ S. Piette0 - 0
62'▲ N. Streit▼ D. Rios0 - 0
80'▲ F. Herbers▼ M. Longstaff0 - 0
80'0 - 0▲ P. Plambeck▼ G. Berterame
81'0 - 1L. Suarez (phạt đền)
84'0 - 1Telasco Segovia
90+6'▲ O. Escobar▼ V. Loturi0 - 1
90+11'▲ B. Craig▼ E. Morales0 - 1
90+8'0 - 1▲ D. Ruiz▼ Y. Bright
Thống kê trận đấu
43%Kiểm soát bóng57%
8Tổng số cú sút20
2Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài9
0Cú sút bị chặn9
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm9
5Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
387Tổng số đường chuyền528
324Chuyền chính xác460
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Đội hình ra sân
CF Montreal 4-3-34-4-2 Inter Miami
1S. Breza13L. Petrasso4B. Vera24E. Morales27D. Bugaj22V. Loturi6S. Piette8M. Longstaff14D. Rios9P. Owusu18G. Synchuk34R. Rios3S. Reguilon16Micael17I. Fray4F. Mura24M. Silvetti8T. Segovia5Casemiro42Y. Bright9L. Suarez19G. Berterame
CF Montreal
- 41 S. Keita
- ▲ 21 F. Herbers
- 26 I. Losenko
- ▲ 29 O. Escobar
- ▲ 23 N. Streit
- 2 J. Neal
- ▲ 5 B. Craig
- ▲ 7 D. Pereira
HLV: Philippe Eullaffroy
Inter Miami
- 97 D. St.Clair
- 76 C. Abadia-Reda
- 56 D. Pinter
- ▲ 32 N. Allen
- ▲ 41 D. Ruiz
- 55 I. Urkidi
- 70 D. Sumalla
- 52 D. Rey
- ▲ 59 P. Plambeck
HLV: Guillermo Hoyos Angel
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |