Nhà Nghề Mỹ · Vòng 30
Atlanta United FC1 - 3Kết thúcH1: 0 - 1
Inter MiamiTBBBTPhong độ gần đâyTTBHT
Mercedes-Benz Stadium · Trọng tài A. Chapman · 06:30 · 18/10/2026
Atlanta United FC thua Inter Miami 1-3 trên sân Mercedes-Benz Stadium ở vòng 30 Nhà Nghề Mỹ, 06:30 ngày 18/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: G. Berterame (Inter Miami) phút 45', L. Messi (Inter Miami) phút 56', L. Messi (Inter Miami) phút 60', F. Picault (Atlanta United FC, phạt đền) phút 89'. Trọng tài: A. Chapman.
Diễn biến trận Atlanta United FC vs Inter Miami
44'Tomás Jacob0 - 0
45'0 - 1G. Berterame
54'Mauricio Amaro0 - 1
56'0 - 2L. Messi
60'0 - 3L. Messi
61'▲ S. Alzate▼ T. Muyumba0 - 3
71'Breel Embolo0 - 3
71'0 - 3VARLuis Suárez Hủy phạt đền
75'0 - 3▲ M. Falcon▼ Casemiro
81'▲ C. Sanchez▼ Giuliano Galoppo0 - 3
81'0 - 3▲ F. Mura▼ G. Berterame
81'0 - 3▲ T. Segovia▼ M. Galarza
82'▲ M. Edwards▼ E. Baez0 - 3
82'▲ F. Picault▼ M. Almiron0 - 3
89'0 - 3Maximiliano Falcón
89'F. Picault (phạt đền)1 - 3
90+6'1 - 3Lionel Messi
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
20Tổng số cú sút7
3Sút trúng đích5
10Sút ra ngoài1
7Cú sút bị chặn1
10Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
5Phạt góc2
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
432Tổng số đường chuyền565
382Chuyền chính xác504
88%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Đội hình ra sân
Atlanta United FC 4-3-34-3-3 Inter Miami
1L. Hoyos3E. Baez6J. Alonso27P. Diaz55T. Jacob11G. Galoppo14M. Amaro8T. Muyumba10M. Almiron36B. Embolo59A. Miranchuk97D. St.Clair3S. Reguilon16Micael5Casemiro2G. Lujan80M. Galarza22D. Ayala7R. de Paul19G. Berterame9L. Suarez10L. Messi
Atlanta United FC
- 42 J. Hibbert
- ▲ 47 M. Edwards
- 4 E. Mihaj
- 35 A. Fortune
- ▲ 7 S. Alzate
- 20 L. Brennan
- ▲ 48 C. Sanchez
- ▲ 22 F. Picault
- 19 Sergio Santos
HLV: Gerardo Martino
Inter Miami
- 34 R. Rios
- ▲ 4 F. Mura
- ▲ 37 M. Falcon
- 17 I. Fray
- ▲ 8 T. Segovia
- 20 S. Morales
- 88 A. Shaw
- 11 Riquelme Fillipi
- 56 D. Pinter
HLV: Kily Gonzalez
Bảng xếp hạng Nhà Nghề Mỹ – Eastern Conference
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 69:25 | 44 | 74 | THTHT | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 77:56 | 21 | 59 | TTBHT | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 55:46 | 9 | 58 | TTTTB | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 61:50 | 11 | 55 | BBTHT | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:48 | 15 | 53 | BHBTT | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 11 | 47 | THBHB | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 67:73 | -6 | 46 | BTTHT | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 55:49 | 6 | 44 | TTTTT | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | 62:78 | -16 | 43 | HTHHB | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | 45:62 | -17 | 39 | BBTBB | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 48:45 | 3 | 39 | BHHTH | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | -12 | 39 | HTBTB | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | 43:57 | -14 | 33 | TBBBT | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | 39:60 | -21 | 33 | BBBBB | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | 37:67 | -30 | 26 | BHBBH |