Ligue 1 · Vòng 7
Strasbourg1 - 3Kết thúcH1: 1 - 0
Paris Saint GermainBBBBTPhong độ gần đâyTTTTT
Stade de la Meinau · Trọng tài Willy Delajod, France · 22:15 · 17/10/2026
Strasbourg thua Paris Saint Germain 1-3 trên sân Stade de la Meinau ở vòng 7 Ligue 1, 22:15 ngày 17/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Giovanni Reyna (Strasbourg) phút 17', Ilya Zabarnyi (Paris Saint Germain) phút 77', Ousmane Dembélé (Paris Saint Germain) phút 85', Désiré Doué (Paris Saint Germain) phút 90+3'. Trọng tài: Willy Delajod, France.
Diễn biến trận Strasbourg vs Paris Saint Germain
17'Giovanni Reyna1 - 0
53'1 - 0▲ Nuno Mendes▼ Lucas Digne
54'1 - 0▲ Vitinha▼ Lucas Beraldo
54'1 - 0▲ Désiré Doué▼ Dro Fernández
60'▲ Samuel Amo-Ameyaw▼ Fabio Baldé1 - 0
63'1 - 0▲ Ousmane Dembélé▼ Khvicha Kvaratskhelia
63'1 - 0▲ Achraf Hakimi▼ João Neves
70'1 - 0VARDésiré Doué Công nhận phạt đền
72'1 - 0Ousmane Dembélé (hỏng phạt đền)
75'▲ Samir El Mourabet▼ Pape Diop1 - 0
76'Conrad Harder1 - 0
77'1 - 1Ilya Zabarnyi
78'Dário Essugo1 - 1
83'▲ Jacobo Ortega▼ Conrad Harder1 - 1
83'▲ Yaya Diémé▼ Gessime Yassine1 - 1
85'1 - 2Ousmane Dembélé
90+3'1 - 3Désiré Doué
Thống kê trận đấu
27%Kiểm soát bóng73%
17Tổng số cú sút18
8Sút trúng đích7
7Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn6
14Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
3Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua7
246Tổng số đường chuyền672
194Chuyền chính xác617
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.69
Đội hình ra sân
Strasbourg 4-2-3-14-3-3 Paris Saint Germain
1F. Jørgensen36Oso31K. Coulibaly4J. Mitchell16G. Antwi21P. Diop14D. Essugo19F. Baldé10G. Reyna80G. Yassine40C. Harder39M. Safonov12L. Digne21L. Hernández6I. Zabarnyi33W. Zaïre-Emery4L. Beraldo27D. Fernández87J. Neves7K. Kvaratskhelia9F. Torres11M. Akliouche
Strasbourg
- ▲ 7 Samuel Amo-Ameyaw
- ▲ 29 Samir El Mourabet
- ▲ 35 Yaya Diémé
- ▲ 30 Jacobo Ortega
- 12 Miłosz Piekutowski
- 43 Yoann Becker
- 24 Lucas Høgsberg
- 23 Diogo Sousa
- 28 Tyrese Noubissie
HLV: Hugo Oliveira
Paris Saint Germain
- ▲ 25 Nuno Mendes
- ▲ 17 Vitinha
- ▲ 14 Désiré Doué
- ▲ 2 Achraf Hakimi
- ▲ 10 Ousmane Dembélé
- 30 Lucas Chevalier
- 51 Willian Pacho
- 8 Fabián Ruiz
- 22 Mika Godts
HLV: Enrique Luis
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 6 | 18 | BTHHT | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:7 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 6 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:19 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 20:13 | 7 | 15 | BTTTT | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 2 | 15 | THBHB | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:12 | 4 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:8 | -1 | 12 | BTTHB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 10 | THTHB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17:19 | -2 | 10 | BBBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | -10 | 10 | TBTHB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:17 | -8 | 8 | TBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | -9 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:18 | -7 | 7 | TBBHB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9:20 | -11 | 2 | BBBBB |