Ligue 1 · Vòng 1
Rennes2 - 2Kết thúcH1: 2 - 0
Paris Saint GermainBTBTBPhong độ gần đâyTTTTT
Roazhon Park · Trọng tài B. Dechepy · 01:45 · 24/08/2026
Rennes hòa Paris Saint Germain 2-2 trên sân Roazhon Park ở vòng 1 Ligue 1, 01:45 ngày 24/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: S. Szymanski (Rennes) phút 9', E. Lepaul (Rennes) phút 38', F. Torres (Paris Saint Germain) phút 71', F. Torres (Paris Saint Germain) phút 82'. Trọng tài: B. Dechepy.
Diễn biến trận Rennes vs Paris Saint Germain
9'S. Szymanski1 - 0
38'E. Lepaul2 - 0
42'Adrien Thomasson2 - 0
46'2 - 0▲ F. Torres▼ O. Dembele
46'2 - 0▲ M. Godts▼ K. Kvaratskhelia
60'2 - 0▲ F. Ruiz▼ J. Neves
60'2 - 0▲ M. Akliouche▼ W. Zaire-Emery
63'Mousa Tamari2 - 0
69'2 - 0▲ L. Beraldo▼ Vitinha
71'2 - 1F. Torres
72'▲ L. Blas▼ M. Tamari2 - 1
76'2 - 1Marquinhos
78'▲ Q. Merlin▼ M. Nagida2 - 1
78'▲ H. Do Marcolino▼ S. Szymanski2 - 1
82'2 - 2F. Torres
84'2 - 2Achraf Hakimi
88'▲ B. Reynolds▼ P. Frankowski2 - 2
88'▲ A. Nordin▼ I. Soumare2 - 2
Thống kê trận đấu
30%Kiểm soát bóng70%
9Tổng số cú sút19
3Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn9
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm10
0Phạt góc10
0Việt vị7
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua0
326Tổng số đường chuyền737
250Chuyền chính xác666
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16
Đội hình ra sân
Rennes 4-1-4-14-3-3 Paris Saint Germain
30B. Samba18M. Nagida48A. Ait Boudlal4C. Cresswell95P. Frankowski21V. Rongier90I. Soumare28A. Thomasson17S. Szymanski11M. Tamari9E. Lepaul39M. Safonov21L. Hernandez51W. Pacho5Marquinhos2A. Hakimi87J. Neves17Vitinha33W. Zaire-Emery7K. Kvaratskhelia10O. Dembele14D. Doue
Rennes
- 60 K. Belazzoug
- ▲ 14 B. Reynolds
- ▲ 26 Q. Merlin
- 24 A. Rouault
- ▲ 10 L. Blas
- ▲ 70 A. Nordin
- 35 E. Legendre
- 12 E. Mayenda
- ▲ 65 H. Do Marcolino
HLV: Franck Haise
Paris Saint Germain
- 30 L. Chevalier
- 12 L. Digne
- 6 I. Zabarnyi
- ▲ 4 L. Beraldo
- ▲ 8 F. Ruiz
- 27 D. Fernandez
- ▲ 9 F. Torres
- ▲ 11 M. Akliouche
- ▲ 22 M. Godts
HLV: Enrique Luis
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 6 | 18 | BTHHT | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:7 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 6 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:19 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 20:13 | 7 | 15 | BTTTT | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 2 | 15 | THBHB | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:12 | 4 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:8 | -1 | 12 | BTTHB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 10 | THTHB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17:19 | -2 | 10 | BBBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | -10 | 10 | TBTHB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:17 | -8 | 8 | TBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | -9 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:18 | -7 | 7 | TBBHB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9:20 | -11 | 2 | BBBBB |