Ligue 1 · Vòng 3
Paris Saint Germain1 - 2Kết thúcH1: 1 - 0
MonacoTTTTTPhong độ gần đâyTHBHB
Parc des Princes · Trọng tài J. Brisard · 02:05 · 05/09/2026
Paris Saint Germain thua Monaco 1-2 trên sân Parc des Princes ở vòng 3 Ligue 1, 02:05 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Marquinhos (Paris Saint Germain) phút 31', Nazinho (Monaco) phút 58', S. Idumbo (Monaco) phút 72'. Trọng tài: J. Brisard.
Diễn biến trận Paris Saint Germain vs Monaco
31'Marquinhos1 - 0
52'1 - 0▲ J. Teze▼ Vanderson
58'1 - 1Nazinho
63'▲ L. Hernandez▼ W. Zaire-Emery1 - 1
63'▲ F. Torres▼ D. Doue1 - 1
68'Lucas Hernández1 - 1
68'1 - 1Jordan Teze
68'▲ O. Dembele▼ M. Akliouche1 - 1
68'▲ M. Godts▼ K. Kvaratskhelia1 - 1
72'1 - 2S. Idumbo
73'1 - 2▲ A. Soubeir▼ M. Coulibaly
73'1 - 2▲ M. Abline▼ P. Brunner
76'▲ D. Fernandez▼ F. Ruiz1 - 2
87'1 - 2▲ C. Mawissa▼ S. Idumbo
87'1 - 2▲ S. Benzahra▼ A. Golovin
Thống kê trận đấu
68%Kiểm soát bóng32%
23Tổng số cú sút4
10Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài2
7Cú sút bị chặn0
8Sút trong vòng cấm2
15Sút ngoài vòng cấm2
6Phạt góc0
5Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua9
757Tổng số đường chuyền355
688Chuyền chính xác293
91%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Đội hình ra sân
Paris Saint Germain 4-3-1-24-2-3-1 Monaco
39M. Safonov33W. Zaire-Emery51W. Pacho5Marquinhos2A. Hakimi8F. Ruiz87J. Neves17Vitinha11M. Akliouche14D. Doue7K. Kvaratskhelia1L. Hradecky20Nazinho15E. Dier72S. Sane2Vanderson6D. Zakaria8L. Camara17S. Idumbo10A. Golovin28M. Coulibaly29P. Brunner
Paris Saint Germain
- 30 L. Chevalier
- ▲ 21 L. Hernandez
- 6 I. Zabarnyi
- 4 L. Beraldo
- 24 S. Mayulu
- ▲ 27 D. Fernandez
- ▲ 10 O. Dembele
- ▲ 9 F. Torres
- ▲ 22 M. Godts
HLV: Enrique Luis
Monaco
- 16 P. Kohn
- ▲ 4 J. Teze
- ▲ 13 C. Mawissa
- ▲ 46 A. Soubeir
- 49 I. Toure
- ▲ 47 S. Benzahra
- ▲ 11 M. Abline
- 14 M. Biereth
- 7 M. Detourbet
HLV: Luis Filipe
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 6 | 18 | BTHHT | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:7 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 6 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:19 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 20:13 | 7 | 15 | BTTTT | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 2 | 15 | THBHB | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:12 | 4 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:8 | -1 | 12 | BTTHB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 10 | THTHB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17:19 | -2 | 10 | BBBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | -10 | 10 | TBTHB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:17 | -8 | 8 | TBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | -9 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:18 | -7 | 7 | TBBHB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9:20 | -11 | 2 | BBBBB |