Ligue 1 · Vòng 8
Paris Saint Germain2 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
LyonTTTTTPhong độ gần đâyTBTBT
Parc des Princes · Trọng tài Jerome Brisard · 02:30 · 27/10/2026
Paris Saint Germain thắng Lyon 2-0 trên sân Parc des Princes ở vòng 8 Ligue 1, 02:30 ngày 27/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Senny Mayulu (Paris Saint Germain) phút 72', Mika Godts (Paris Saint Germain) phút 84'. Trọng tài: Jerome Brisard.
Diễn biến trận Paris Saint Germain vs Lyon
31'Vitinha0 - 0
51'Maghnes Akliouche0 - 0
57'▲ Mika Godts▼ João Neves0 - 0
65'▲ Lucas Hernández▼ Warren Zaire-Emery0 - 0
65'▲ Senny Mayulu▼ Ferrán Torres0 - 0
72'Senny Mayulu1 - 0
74'1 - 0Ernest Nuamah
76'1 - 0▲ Noah Teye Nartey▼ Khalis Merah
76'1 - 0▲ Ruben Kluivert▼ Corentin Tolisso
81'▲ Quentin Ndjantou▼ Maghnes Akliouche1 - 0
81'▲ Lucas Beraldo▼ Désiré Doue1 - 0
81'1 - 0▲ Kail Boudache▼ Julien Duranville
84'Mika Godts2 - 0
90+1'2 - 0▲ Remi Himbert▼ Tyler Morton
Thống kê trận đấu
68%Kiểm soát bóng32%
17Tổng số cú sút8
10Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài1
2Cú sút bị chặn2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
7Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua7
753Tổng số đường chuyền344
706Chuyền chính xác297
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Đội hình ra sân
Paris Saint Germain 4-3-34-3-3 Lyon
39M. Safonov33W. Zaïre-Emery51W. Pacho6I. Zabarnyi2A. Hakimi8F. Ruiz17Vitinha87J. Neves14D. Doué9F. Torres11M. Akliouche1D. Greif16Abner19M. Niakhaté20F. Bacher13Z. Athekame8C. Tolisso23T. Morton6T. Tessmann24J. Duranville18K. Merah7E. Nuamah
Paris Saint Germain
- ▲ 4 Beraldo
- 42 D. Boly
- 30 L. Chevalier
- 12 L. Digne
- 27 Pedro Fernández
- ▲ 22 M. Godts
- ▲ 21 L. Hernández
- ▲ 24 Senny Mayulu
- ▲ 47 Quentin Ndjantou Mbitcha
HLV: Luis Enrique
Lyon
- ▲ 99 N. Nartey
- ▲ 21 R. Kluivert
- ▲ 26 K. Boudache
- 2 M. Bidstrup
- 40 R. Descamps
- 44 A. Hamdani
- ▲ 45 R. Himbert
- 85 N. Kamara
- 22 Clinton Mata
HLV: Paulo Fonseca
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 6 | 18 | BTHHT | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:7 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 6 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:19 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 20:13 | 7 | 15 | BTTTT | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 2 | 15 | THBHB | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:12 | 4 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:8 | -1 | 12 | BTTHB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 10 | THTHB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17:19 | -2 | 10 | BBBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | -10 | 10 | TBTHB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:17 | -8 | 8 | TBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | -9 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:18 | -7 | 7 | TBBHB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9:20 | -11 | 2 | BBBBB |