Ligue 1 · Vòng 6
Paris Saint Germain3 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
Le MansTTTTTPhong độ gần đâyTBBHB
Parc des Princes · Trọng tài M. Vernice · 01:45 · 11/10/2026
Paris Saint Germain thắng Le Mans 3-1 trên sân Parc des Princes ở vòng 6 Ligue 1, 01:45 ngày 11/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: L. Beraldo (Paris Saint Germain, phạt đền) phút 19', L. Mafouta (Le Mans) phút 54', K. Kvaratskhelia (Paris Saint Germain) phút 61', M. Akliouche (Paris Saint Germain) phút 68'. Trọng tài: M. Vernice.
Diễn biến trận Paris Saint Germain vs Le Mans
16'VARAchraf Hakimi Công nhận phạt đền0 - 0
19'L. Beraldo (phạt đền)1 - 0
46'1 - 0▲ D. Gueye▼ H. Diallo
47'1 - 0Dame Gueye
54'1 - 0VARLouis Mafouta Công nhận bàn thắng
54'1 - 1L. Mafouta
58'▲ F. Ruiz▼ D. Fernandez1 - 1
58'▲ W. Zaire-Emery▼ J. Neves1 - 1
59'▲ Vitinha▼ L. Beraldo1 - 1
59'▲ K. Kvaratskhelia▼ M. Godts1 - 1
61'K. Kvaratskhelia2 - 1
65'2 - 1Louis Mafouta
66'2 - 1▲ B. Brahimi▼ J. Vercruysse
68'M. Akliouche3 - 1
72'▲ D. Doue▼ A. Hakimi3 - 1
72'3 - 1▲ W. Harhouz▼ L. Mafouta
72'3 - 1▲ A. Rabillard▼ A. Lauray
77'3 - 1▲ Y. Larouci▼ L. Calodat
90+2'3 - 1Rayan Bamba
90+2'3 - 1Bilal Brahimi
90+3'Désiré Doue (hỏng phạt đền)3 - 1
90+5'VARVitinha Hủy phạt đền3 - 1
Thống kê trận đấu
73%Kiểm soát bóng27%
22Tổng số cú sút11
8Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài7
6Cú sút bị chặn1
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc4
1Việt vị5
3Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua5
709Tổng số đường chuyền256
626Chuyền chính xác182
88%Tỷ lệ chuyền chính xác71%
4.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Đội hình ra sân
Paris Saint Germain 4-3-33-1-4-2 Le Mans
39M. Safonov12L. Digne21L. Hernandez6I. Zabarnyi2A. Hakimi87J. Neves4L. Beraldo27D. Fernandez22M. Godts9F. Torres11M. Akliouche98N. Kocik5H. Voyer17S. Yohou15N. Boisse8A. Lauray22L. Calodat10J. Vercruysse29L. Bretelle26R. Bamba14L. Mafouta13H. Diallo
Paris Saint Germain
- 30 L. Chevalier
- 5 Marquinhos
- 51 W. Pacho
- ▲ 8 F. Ruiz
- ▲ 17 Vitinha
- ▲ 33 W. Zaire-Emery
- ▲ 7 K. Kvaratskhelia
- ▲ 14 D. Doue
- 47 Q. Ndjantou
HLV: Enrique Luis
Le Mans
- 1 E. Hatfout
- ▲ 76 Y. Larouci
- 16 R. Torrente
- 18 L. Buades
- 23 D. Traore
- ▲ 25 D. Gueye
- ▲ 20 W. Harhouz
- ▲ 9 A. Rabillard
- ▲ 7 B. Brahimi
HLV: Patrick Videira
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 6 | 18 | BTHHT | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:7 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 6 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:19 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 20:13 | 7 | 15 | BTTTT | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 2 | 15 | THBHB | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:12 | 4 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:8 | -1 | 12 | BTTHB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 10 | THTHB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17:19 | -2 | 10 | BBBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | -10 | 10 | TBTHB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:17 | -8 | 8 | TBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | -9 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:18 | -7 | 7 | TBBHB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9:20 | -11 | 2 | BBBBB |