Ligue 1 · Vòng 5
Marseille1 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
Paris Saint GermainBTTTTPhong độ gần đâyTTTTT
Orange Vélodrome · Trọng tài F. Letexier · 01:45 · 21/09/2026
Marseille thua Paris Saint Germain 1-2 trên sân Orange Vélodrome ở vòng 5 Ligue 1, 01:45 ngày 21/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: F. Torres (Paris Saint Germain) phút 66', A. Gomes (Marseille) phút 72', Marquinhos (Paris Saint Germain) phút 74'. Timothy Weah (Marseille) nhận thẻ đỏ phút 77'. Trọng tài: F. Letexier.
Diễn biến trận Marseille vs Paris Saint Germain
30'▲ A. Gomes▼ I. Paixao0 - 0
32'Timothy Weah0 - 0
39'0 - 0Nuno Mendes
59'0 - 0▲ F. Torres▼ K. Kvaratskhelia
63'▲ K. Abdallah▼ A. Harit0 - 0
65'0 - 0▲ M. Akliouche▼ F. Ruiz
66'0 - 1F. Torres
72'A. Gomes1 - 1
74'1 - 2Marquinhos
77'Timothy Weah1 - 2
77'Timothy Weah1 - 2
79'1 - 2▲ L. Beraldo▼ D. Doue
79'1 - 2▲ M. Godts▼ O. Dembele
81'Keyliane Abdallah1 - 2
84'▲ K. Bezahaf▼ H. Abdelli1 - 2
84'▲ U. Garcia▼ Emerson1 - 2
84'▲ F. Moumbagna▼ N. Maupay1 - 2
90'Angel Gomes1 - 2
Thống kê trận đấu
39%Kiểm soát bóng61%
12Tổng số cú sút31
4Sút trúng đích10
3Sút ra ngoài12
5Cú sút bị chặn9
7Sút trong vòng cấm22
5Sút ngoài vòng cấm9
3Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Thủ môn cứu thua3
402Tổng số đường chuyền632
327Chuyền chính xác561
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.33
Đội hình ra sân
Marseille 4-4-24-3-3 Paris Saint Germain
1J. De Lange33Emerson21N. Aguerd4C. Egan-Riley22T. Weah14I. Paixao8H. Abdelli23P. Hojbjerg77A. Harit9A. Gouiri11N. Maupay39M. Safonov25N. Mendes51W. Pacho5Marquinhos33W. Zaire-Emery8F. Ruiz17Vitinha87J. Neves7K. Kvaratskhelia10O. Dembele14D. Doue
Marseille
- 92 T. Vermot
- 13 D. Cornelius
- 46 A. Koum Mbondo
- ▲ 74 K. Bezahaf
- ▲ 25 U. Garcia
- 43 T. Mmadi
- ▲ 7 A. Gomes
- ▲ 29 F. Moumbagna
- ▲ 48 K. Abdallah
HLV: Bruno Genesio
Paris Saint Germain
- 30 L. Chevalier
- 12 L. Digne
- 6 I. Zabarnyi
- ▲ 4 L. Beraldo
- 24 S. Mayulu
- 27 D. Fernandez
- ▲ 9 F. Torres
- ▲ 11 M. Akliouche
- ▲ 22 M. Godts
HLV: Enrique Luis
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 6 | 18 | BTHHT | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:7 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 6 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:19 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 20:13 | 7 | 15 | BTTTT | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 2 | 15 | THBHB | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:12 | 4 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:8 | -1 | 12 | BTTHB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 10 | THTHB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17:19 | -2 | 10 | BBBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | -10 | 10 | TBTHB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:17 | -8 | 8 | TBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | -9 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:18 | -7 | 7 | TBBHB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9:20 | -11 | 2 | BBBBB |