Ligue 1 · Vòng 9
Le Havre1 - 5Kết thúcH1: 1 - 2
Paris Saint GermainBBBBBPhong độ gần đâyTTTTT
Stade Océane · Trọng tài Francois Letexier · 01:00 · 31/10/2026
Le Havre thua Paris Saint Germain 1-5 trên sân Stade Océane ở vòng 9 Ligue 1, 01:00 ngày 31/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-2. Bàn thắng: Josh Maja (Le Havre) phút 18', Mika Godts (Paris Saint Germain) phút 26', Achraf Hakimi (Paris Saint Germain) phút 28', Achraf Hakimi (Paris Saint Germain) phút 55', Senny Mayulu (Paris Saint Germain) phút 62', Achraf Hakimi (Paris Saint Germain) phút 69'. Trọng tài: Francois Letexier.
Diễn biến trận Le Havre vs Paris Saint Germain
18'Josh Maja1 - 0
26'1 - 1Mika Godts
28'1 - 2Achraf Hakimi
30'1 - 2VARAchraf Hakimi Công nhận bàn thắng
55'1 - 3Achraf Hakimi
62'1 - 4Senny Mayulu
63'1 - 4▲ Lucas Beraldo▼ Maghnes Akliouche
65'▲ Mbwana Ally Samatta▼ Sota Nakamura1 - 4
65'▲ Enzo Koffi▼ Amir Richardson1 - 4
65'▲ Rassoul Ndiaye▼ Lamine N'Diaye1 - 4
69'1 - 5Achraf Hakimi
71'1 - 5▲ Quentin Ndjantou▼ Mika Godts
71'1 - 5▲ David Boly▼ Achraf Hakimi
79'▲ Hakim Dongopandji▼ Rayan Fofana1 - 5
83'▲ Daren Mosengo▼ Simon Ebonog1 - 5
Thống kê trận đấu
29%Kiểm soát bóng71%
14Tổng số cú sút15
5Sút trúng đích10
5Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn3
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua4
302Tổng số đường chuyền777
242Chuyền chính xác710
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.99
Đội hình ra sân
Le Havre 3-4-2-14-3-3 Paris Saint Germain
16A. Bodart5A. Touba6J. Mwanga15A. Seko97L. N'Diaye7A. Richardson26S. Ebonog20D. Ouziad30S. Nakamura38R. Fofana9J. Maja39M. Safonov12L. Digne21L. Hernández6I. Zabarnyi2A. Hakimi27P. Fernández11M. Akliouche33W. Zaïre-Emery22M. Godts24S. Mayulu9F. Torres
Le Havre
- 24 G. Zohouri
- ▲ 14 R. Ndiaye
- 93 G. Gallon
- 33 Hakim Dongopandji
- ▲ 27 E. Koffi Vinette
- 17 K. Mizuta
- ▲ 78 D. Mosengo
- ▲ 25 M. Samatta
- 23 V. Sasso
HLV: D. Digard
Paris Saint Germain
- 30 L. Chevalier
- 14 D. Doué
- 87 João Neves
- ▲ 4 Beraldo
- 17 Vitinha
- ▲ 47 Quentin Ndjantou Mbitcha
- 51 W. Pacho
- ▲ 42 D. Boly
- 8 Fabián Ruiz
HLV: Luis Enrique
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:6 | 6 | 18 | BTHHT | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:7 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 6 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 20:19 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 20:13 | 7 | 15 | BTTTT | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 2 | 15 | THBHB | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:12 | 4 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:8 | -1 | 12 | BTTHB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12:13 | -1 | 10 | THTHB | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17:19 | -2 | 10 | BBBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | -10 | 10 | TBTHB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:17 | -8 | 8 | TBBHB | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:16 | -9 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:18 | -7 | 7 | TBBHB | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9:20 | -11 | 2 | BBBBB |