La Liga · Vòng 4
Valencia0 - 5Kết thúcH1: 0 - 2
BarcelonaBHHBTPhong độ gần đâyTTTBT
Estadio de Mestalla · Trọng tài Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain · 21:15 · 06/09/2026
Valencia thua Barcelona 0-5 trên sân Estadio de Mestalla ở vòng 4 La Liga, 21:15 ngày 06/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: Lamine Yamal (Barcelona) phút 6', Fermin (Barcelona) phút 22', Raphinha (Barcelona) phút 50', Pedri (Barcelona) phút 79', Lamine Yamal (Barcelona) phút 84'. Trọng tài: Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain.
Diễn biến trận Valencia vs Barcelona
6'0 - 1Lamine Yamal
8'0 - 1VARLamine Yamal Hủy bàn thắng
22'0 - 2Fermin
29'0 - 2▲ J. Kounde▼ E. Garcia
45+2'0 - 2Pau Cubarsí
47'0 - 2Rodri
50'0 - 3Raphinha
54'▲ C. Tarrega▼ Pepelu0 - 3
54'▲ J. Gaya▼ J. Vazquez0 - 3
54'▲ H. Elliott▼ P. Maffeo0 - 3
62'▲ I. Cordoba▼ M. Diakhaby0 - 3
62'▲ R. Sato▼ J. Guerra0 - 3
62'0 - 3▲ A. Christensen▼ P. Cubarsi
62'0 - 3▲ M. Bernal▼ Rodri
62'0 - 3▲ K. Adeyemi▼ A. Gordon
65'0 - 3Fermín López
75'0 - 3▲ D. Olmo▼ Fermín
76'▲ H. Duro▼ D. Otorbi0 - 3
79'0 - 4Pedri
81'Arnau Martínez0 - 4
81'0 - 4▲ Gabriel Jesus▼ Pedri
84'0 - 4VARLamine Yamal Công nhận bàn thắng
84'0 - 5Lamine Yamal
Thống kê trận đấu
27%Kiểm soát bóng73%
3Tổng số cú sút25
2Sút trúng đích10
1Sút ra ngoài10
0Cú sút bị chặn5
3Sút trong vòng cấm19
0Sút ngoài vòng cấm6
1Phạt góc4
2Việt vị4
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua2
280Tổng số đường chuyền792
205Chuyền chính xác728
73%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.08
Đội hình ra sân
Valencia 5-4-14-3-3 Barcelona
1S. Dimitrievski21J. Vazquez18Pepelu4M. Diakhaby22A. Martinez24P. Maffeo8J. Guerra15A. Dieng23F. Ugrinic27D. Otorbi7A. Danjuma1J. Garcia12X. Espart18G. Martin5P. Cubarsi24E. Garcia8Pedri16Rodri7Fermín17A. Gordon11Raphinha10L. Yamal
Valencia
- 25 K. van Oevelen
- ▲ 5 C. Tarrega
- ▲ 14 J. Gaya
- ▲ 36 I. Cordoba
- 33 A. Mayol
- ▲ 10 H. Elliott
- 31 R. Gamon
- ▲ 39 R. Sato
- 38 J. Dura
- 19 D. Raba
- ▲ 9 H. Duro
- 37 A. Blazquez
HLV: Carlos Corberan
Barcelona
- 13 W. Szczesny
- 25 D. Livakovic
- ▲ 23 J. Kounde
- 2 J. Cancelo
- ▲ 15 A. Christensen
- 3 A. Balde
- 6 Gavi
- ▲ 22 M. Bernal
- ▲ 20 D. Olmo
- ▲ 9 Gabriel Jesus
- 29 H. Abdelkarim
- ▲ 14 K. Adeyemi
HLV: Hansi Flick
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |