La Liga · Vòng 5
Sevilla1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
ValenciaBHBTBPhong độ gần đâyBHHBT
Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán · Trọng tài Mateo Busquets Ferrer, Spain · 02:00 · 12/09/2026
Sevilla thắng Valencia 1-0 trên sân Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán ở vòng 5 La Liga, 02:00 ngày 12/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: J. Iglesias (Sevilla) phút 81'. Trọng tài: Mateo Busquets Ferrer, Spain.
Diễn biến trận Sevilla vs Valencia
24'0 - 0▲ I. Cordoba▼ C. Tarrega
27'0 - 0Ryunosuke Sato
62'0 - 0▲ P. Maffeo▼ A. Martinez
62'0 - 0▲ H. Elliott▼ R. Sato
63'▲ C. Ejuke▼ M. Sierra0 - 0
63'▲ R. Ure▼ I. Romero0 - 0
67'Chidera Ejuke0 - 0
71'▲ G. Kochorashvili▼ Y. Fofana0 - 0
81'J. Iglesias1 - 0
83'▲ J. Diaz▼ F. Correia1 - 0
83'▲ J. Guridi▼ L. Stassin1 - 0
83'1 - 0▲ J. Vazquez▼ J. Gaya
83'1 - 0▲ H. Duro▼ J. Guerra
88'1 - 0Pablo Maffeo
Thống kê trận đấu
46%Kiểm soát bóng54%
13Tổng số cú sút3
4Sút trúng đích0
5Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn1
9Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
6Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua3
348Tổng số đường chuyền427
274Chuyền chính xác349
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Đội hình ra sân
Sevilla 4-2-3-14-4-1-1 Valencia
1O. Vlachodimos17G. Suazo4K. Salas5Castrin2J. Iglesias24Y. Fofana6L. Agoume20F. Correia16I. Romero30M. Sierra19L. Stassin1S. Dimitrievski14J. Gaya18Pepelu5C. Tarrega22A. Martinez39R. Sato23F. Ugrinic15A. Dieng27D. Otorbi8J. Guerra7A. Danjuma
Sevilla
- 13 Fran
- 23 Marcao
- 22 J. A. Carmona
- 34 I. Munoz
- ▲ 3 J. Diaz
- ▲ 8 G. Kochorashvili
- 14 M. Bueno
- ▲ 18 J. Guridi
- ▲ 21 C. Ejuke
- 7 A. Gonzalez
- 10 Peque
- ▲ 9 R. Ure
HLV: Luis Garcia Plaza
Valencia
- 25 K. van Oevelen
- ▲ 24 P. Maffeo
- 12 J. De Haas
- ▲ 21 J. Vazquez
- 29 A. Panach
- ▲ 36 I. Cordoba
- 33 A. Mayol
- ▲ 10 H. Elliott
- 38 J. Dura
- 19 D. Raba
- ▲ 9 H. Duro
- 37 A. Blazquez
HLV: Oscar Sanchez
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |