La Liga · Vòng 5
Real Sociedad0 - 3Kết thúcH1: 0 - 0
Atletico MadridTTTTBPhong độ gần đâyTTTTT
Anoeta · Trọng tài Juan Martinez Munuera, Spain · 02:00 · 14/09/2026
Real Sociedad thua Atletico Madrid 0-3 trên sân Anoeta ở vòng 5 La Liga, 02:00 ngày 14/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: A. Grimaldo (Atletico Madrid, phạt đền) phút 84', J. David (Atletico Madrid) phút 90', G. Simeone (Atletico Madrid) phút 90'. Trọng tài: Juan Martinez Munuera, Spain.
Diễn biến trận Real Sociedad vs Atletico Madrid
18'Yangel Herrera0 - 0
59'0 - 0▲ J. Cardoso▼ A. Baena
60'0 - 0▲ Koke▼ Lee Kang-In
60'0 - 0▲ J. David▼ M. Llorente
72'▲ J. Ochieng▼ A. Barrenetxea0 - 0
72'▲ T. Kubo▼ G. Guedes0 - 0
75'0 - 0Johnny Cardoso
76'0 - 0▲ A. Ortiz▼ A. Lookman
78'Mikel Oyarzabal0 - 0
78'▲ J. Gorrotxategi▼ C. Soler0 - 0
79'▲ O. Oskarsson▼ M. Oyarzabal0 - 0
84'0 - 1A. Grimaldo (phạt đền)
85'▲ A. Zakharyan▼ Y. Herrera0 - 1
90'0 - 2J. David
90'0 - 3G. Simeone
Thống kê trận đấu
54%Kiểm soát bóng46%
8Tổng số cú sút13
3Sút trúng đích5
1Sút ra ngoài6
4Cú sút bị chặn2
2Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
9Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
524Tổng số đường chuyền462
450Chuyền chính xác373
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Đội hình ra sân
Real Sociedad 4-2-3-13-4-2-1 Atletico Madrid
1A. Remiro17S. Gomez19M. Sarr34L. Beitia2J. Aramburu18C. Soler21Y. Herrera11G. Guedes24L. Sucic7A. Barrenetxea10M. Oyarzabal13J. Oblak17D. Hancko21C. Romero18M. Pubill22A. Grimaldo23M. Hjulmand14M. Llorente20G. Simeone10A. Baena7L. Kang-In11A. Lookman
Real Sociedad
- 13 U. Marrero
- 16 J. Pacheco
- 3 A. Munoz
- 22 H. Fort
- 8 B. Turrientes
- ▲ 23 A. Zakharyan
- ▲ 4 J. Gorrotxategi
- ▲ 9 O. Oskarsson
- ▲ 12 J. Ochieng
- 29 A. Marchal
- 27 G. Carrera
- ▲ 14 T. Kubo
HLV: Pellegrino Matarazzo
Atletico Madrid
- 25 S. Esquivel
- 1 J. Musso
- 24 R. Le Normand
- 30 D. Martinez
- 27 J. Dominguez
- ▲ 6 Koke
- 3 O. Vargas
- 4 R. Mendoza
- ▲ 5 J. Cardoso
- 46 J. Castillo
- ▲ 15 J. David
- ▲ 16 A. Ortiz
HLV: Diego Simeone
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |