La Liga · Vòng 8
Real Madrid1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
VillarrealBTTTTPhong độ gần đâyTBHTB
Santiago Bernabéu Stadium · Trọng tài Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain · 02:00 · 11/10/2026
Real Madrid thắng Villarreal 1-0 trên sân Santiago Bernabéu Stadium ở vòng 8 La Liga, 02:00 ngày 11/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Y. Diomande (Real Madrid) phút 62'. Vinícius Júnior (Real Madrid) nhận thẻ đỏ phút 72'. Trọng tài: Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain.
Diễn biến trận Real Madrid vs Villarreal
10'0 - 0Renato Veiga
19'Jude Bellingham0 - 0
46'▲ M. Cucurella▼ A. Carreras0 - 0
52'▲ Vinicius Junior▼ T. Alexander-Arnold0 - 0
56'0 - 0▲ C. Romero▼ J. Foyth
56'0 - 0▲ N. Saliba▼ S. Comesana
62'Y. Diomande1 - 0
63'VARYan Diomande Công nhận bàn thắng1 - 0
67'1 - 0▲ G. Moreno▼ I. Akhomach
67'1 - 0▲ G. Mikautadze▼ S. Cardona
72'Vinícius Júnior1 - 0
72'VARVinícius Júnior Hủy bàn thắng1 - 0
77'▲ E. Camavinga▼ A. Guler1 - 0
81'Ibrahima Konaté1 - 0
83'Antonio Rüdiger1 - 0
84'1 - 0Pau Navarro
86'▲ D. Dumfries▼ Y. Diomande1 - 0
86'1 - 0▲ N. El Jmili▼ A. Moleiro
87'Aurélien Tchouaméni1 - 0
90+3'Kylian Mbappé1 - 0
Thống kê trận đấu
46%Kiểm soát bóng54%
11Tổng số cú sút15
4Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
9Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua3
406Tổng số đường chuyền478
338Chuyền chính xác423
83%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Đội hình ra sân
Real Madrid 4-2-3-14-3-3 Villarreal
1T. Courtois18A. Carreras22A. Rudiger16I. Konate12T. Alexander-Arnold14A. Tchouameni8F. Valverde25Y. Diomande5J. Bellingham15A. Guler10K. Mbappe25P. Gulacsi23S. Cardona12R. Veiga6P. Navarro3A. Freeman18P. Gueye8J. Foyth14S. Comesana10A. Moleiro22A. Perez11I. Akhomach
Real Madrid
- 13 A. Lunin
- 26 S. Mestre
- ▲ 24 D. Dumfries
- ▲ 17 M. Cucurella
- ▲ 6 E. Camavinga
- 27 T. Pitarch
- 20 B. Silva
- 21 B. Diaz
- ▲ 7 Vinicius Junior
- 9 Endrick
- 19 C. Espi
HLV: Jose Mourinho
Villarreal
- 1 Luiz Junior
- 2 L. Costa
- ▲ 20 C. Romero
- 15 S. Mourino
- 5 A. Diatta
- ▲ 24 N. Saliba
- 16 C. Macia
- ▲ 7 G. Moreno
- ▲ 9 G. Mikautadze
- ▲ 27 N. El Jmili
- 21 T. Oluwaseyi
- 28 J. Gaitan
HLV: Inigo Perez
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |