La Liga · Vòng 3
Real Madrid4 - 0Kết thúcH1: 3 - 0
MalagaBTTTTPhong độ gần đâyBHBHB
Santiago Bernabéu Stadium · Trọng tài Juan Martinez Munuera, Spain · 22:00 · 30/08/2026
Real Madrid thắng Malaga 4-0 trên sân Santiago Bernabéu Stadium ở vòng 3 La Liga, 22:00 ngày 30/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-0. Bàn thắng: J. Bellingham (Real Madrid) phút 19', A. Herrero (Real Madrid, phản lưới) phút 26', K. Mbappe (Real Madrid) phút 30', A. Guler (Real Madrid) phút 90'. Trọng tài: Juan Martinez Munuera, Spain.
Diễn biến trận Real Madrid vs Malaga
19'J. Bellingham1 - 0
26'A. Herrero (phản lưới)1 - 1
30'K. Mbappe2 - 1
46'2 - 1▲ P. Martinez▼ R. Rodriguez
60'2 - 1▲ J. Salinas▼ C. Puga
61'2 - 1▲ J. Cruz▼ J. Munoz
65'▲ Y. Diomande▼ B. Diaz2 - 1
66'2 - 1Chupete
74'2 - 1▲ H. Abaida▼ E. Galilea
77'▲ B. Silva▼ F. Valverde2 - 1
86'2 - 1VARHaitam Abaida Hủy phạt đền
87'▲ A. Guler▼ J. Bellingham2 - 1
87'2 - 1▲ R. Enriquez▼ I. Merino
90+3'2 - 1Ramón Enríquez
90'A. Guler3 - 1
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
19Tổng số cú sút14
8Sút trúng đích1
4Sút ra ngoài7
7Cú sút bị chặn6
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
9Phạt góc6
2Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
599Tổng số đường chuyền464
549Chuyền chính xác407
92%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Đội hình ra sân
Real Madrid 4-2-3-14-4-2 Malaga
1T. Courtois17M. Cucurella4D. Huijsen22A. Rudiger12T. Alexander-Arnold6E. Camavinga8F. Valverde7V. Junior5J. Bellingham21B. Diaz10K. Mbappe1A. Herrero31Rafita4E. Galilea15A. Recio3C. Puga11J. Munoz23I. Merino14R. Rodriguez10D. Larrubia8C. Dotor9Chupe
Real Madrid
- 13 A. Lunin
- 31 J. Navarro Jimenez
- 24 D. Dumfries
- 16 I. Konate
- 18 A. Carreras
- 33 M. Rivas
- ▲ 20 B. Silva
- ▲ 15 A. Guler
- 29 J. Cestero Sancho
- 19 C. Espi
- 36 A. Ciria
- ▲ 25 Y. Diomande
HLV: Jose Mourinho
Malaga
- 13 C. Lopez
- 5 A. Pastor
- ▲ 12 J. Salinas
- ▲ 18 P. Martinez
- ▲ 6 R. Enriquez
- ▲ 7 H. Abaida
- 28 J. Otunenche
- 17 E. Jauregi
- 24 J. Lobete
- ▲ 19 J. Cruz
- 32 J. Fernandez
HLV: Juan Funes
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |