La Liga · Vòng 9
Real Betis2 - 5Kết thúcH1: 1 - 2
BarcelonaHTBHTPhong độ gần đâyTTTBT
Estadio de la Cartuja · Trọng tài Ricardo De Burgos Bengoetxea, Spain · 23:30 · 17/10/2026
Real Betis thua Barcelona 2-5 trên sân Estadio de la Cartuja ở vòng 9 La Liga, 23:30 ngày 17/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-2. Bàn thắng: Lamine Yamal (Barcelona) phút 10', V. Gomez (Real Betis) phút 27', Rodri (Barcelona) phút 41', Gabriel Jesus (Barcelona) phút 51', A. Ezzalzouli (Real Betis) phút 53', E. Garcia (Barcelona) phút 62', D. Olmo (Barcelona) phút 81'. Facundo Bernal (Real Betis) nhận thẻ đỏ phút 54'. Trọng tài: Ricardo De Burgos Bengoetxea, Spain.
Diễn biến trận Real Betis vs Barcelona
10'0 - 1Lamine Yamal
20'0 - 1Fermín López
22'Héctor Bellerín0 - 1
27'V. Gomez1 - 1
41'1 - 2Rodri
45'VARGiovani Lo Celso Hủy bàn thắng1 - 2
46'▲ N. Deossa▼ D. Ceballos1 - 2
46'1 - 2▲ E. Garcia▼ G. Martin
51'1 - 3Gabriel Jesus
53'Facundo Bernal1 - 3
53'A. Ezzalzouli2 - 3
54'Facundo Bernal2 - 3
55'2 - 3Lamine Yamal
61'Diego Llorente2 - 3
62'2 - 3▲ D. Olmo▼ Fermin
62'2 - 3▲ A. Gordon▼ K. Adeyemi
62'2 - 4E. Garcia
64'▲ R. Riquelme▼ G. Lo Celso2 - 4
64'▲ T. Parrott▼ C. Hernandez2 - 4
70'▲ A. Ortiz▼ H. Bellerin2 - 4
70'▲ A. Fidalgo▼ P. Fornals2 - 4
70'2 - 4▲ Raphinha▼ Lamine Yamal
79'2 - 4▲ Gavi▼ Gabriel Jesus
81'2 - 5D. Olmo
Thống kê trận đấu
31%Kiểm soát bóng69%
6Tổng số cú sút18
5Sút trúng đích10
0Sút ra ngoài6
1Cú sút bị chặn2
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm10
2Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua3
324Tổng số đường chuyền751
256Chuyền chính xác692
79%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.10
Đội hình ra sân
Real Betis 4-2-3-14-2-3-1 Barcelona
1A. Valles11F. Garcia16V. Gomez3D. Llorente2H. Bellerin25D. Ceballos6F. Bernal10A. Ezzalzouli8P. Fornals20G. Lo Celso9C. Hernandez1J. Garcia12X. Espart18G. Martin5P. Cubarsi23J. Kounde8Pedri16Rodri14K. Adeyemi7Fermin10L. Yamal9G. Jesus
Real Betis
- 13 D. Conde
- 5 M. Bartra
- 4 Natan
- ▲ 12 A. Ortiz
- 22 Isco
- 21 M. Roca
- ▲ 18 N. Deossa
- ▲ 15 A. Fidalgo
- 7 Antony
- ▲ 17 R. Riquelme
- ▲ 19 T. Parrott
- 27 J. Morante
HLV: Manuel Pellegrini
Barcelona
- 13 W. Szczesny
- 25 D. Livakovic
- 2 J. Cancelo
- ▲ 24 E. Garcia
- 3 A. Balde
- 21 F. de Jong
- ▲ 6 Gavi
- 22 M. Bernal
- 4 B. Farinas
- ▲ 20 D. Olmo
- ▲ 11 Raphinha
- ▲ 17 A. Gordon
HLV: Hansi Flick
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |