La Liga · Vòng 11
Racing Santander0 - 3Kết thúcH1: 0 - 3
Real MadridBHBTBPhong độ gần đâyBTTTT
El Sardinero · Trọng tài José Luis Munuera Montero, Spain · 22:15 · 01/11/2026
Racing Santander thua Real Madrid 0-3 trên sân El Sardinero ở vòng 11 La Liga, 22:15 ngày 01/11/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-3. Bàn thắng: Kylian Mbappé (Real Madrid, phạt đền) phút 11', Jude Bellingham (Real Madrid) phút 21', Yan Diomande (Real Madrid) phút 36'. Trọng tài: José Luis Munuera Montero, Spain.
Diễn biến trận Racing Santander vs Real Madrid
11'0 - 1Kylian Mbappé (phạt đền)
21'0 - 2Jude Bellingham
29'▲ Pedro Felipe▼ Alvaro Mantilla0 - 2
34'Jeanuël Belocian0 - 2
36'0 - 3Yan Diomande
45+1'Iker Luque0 - 3
60'▲ Íñigo Sáinz-Maza▼ Pablo Ramón0 - 3
60'▲ Pablo García▼ Yassir Zabiri0 - 3
67'0 - 3▲ Brahim Díaz▼ Arda Güler
72'VARIván Martín Hủy phạt đền0 - 3
77'0 - 3▲ Eduardo Camavinga▼ Bernardo Silva
82'▲ André Almeida▼ Iván Martín0 - 3
82'▲ Giorgi Guliashvili▼ Iñigo Vicente0 - 3
85'0 - 3▲ Endrick▼ Yan Diomande
Thống kê trận đấu
46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng số cú sút22
1Sút trúng đích7
3Sút ra ngoài10
6Cú sút bị chặn5
8Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm6
4Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua1
458Tổng số đường chuyền529
388Chuyền chính xác471
85%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.36
Đội hình ra sân
Racing Santander 4-2-3-14-2-3-1 Real Madrid
13J. Agirrezabala3A. Martín24J. Belocian5P. Ramón2A. Mantilla18M. Prati23I. Martín10I. Vicente20S. Canales19I. Luque21Y. Zabiri1T. Courtois17M. Cucurella4D. Huijsen16I. Konaté12T. Alexander-Arnold14A. Tchouaméni20B. Silva25Y. Diomande5J. Bellingham15A. Güler10K. Mbappé
Racing Santander
- ▲ 22 Pedro Felipe
- ▲ 15 Pablo García
- ▲ 6 Íñigo Sáinz-Maza
- ▲ 8 André Almeida
- ▲ 7 Giorgi Guliashvili
- 1 Simon Eriksson
- 16 Facundo González
- 4 Manu Hernando
- 14 Maguette Gueye
- 9 Juan Carlos Arana
- 12 Asier Villalibre
HLV: José Alberto López
Real Madrid
- ▲ 21 Brahim Díaz
- ▲ 6 Eduardo Camavinga
- ▲ 9 Endrick
- 13 Andriy Lunin
- 26 Sergio Mestre
- 24 Denzel Dumfries
- 18 Álvaro Carreras
- 3 Éder Militão
- 22 Antonio Rüdiger
- 27 Thiago Pitarch
- 19 Carlos Espí
HLV: José Mourinho
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |