La Liga · Vòng 8
Levante3 - 3Kết thúcH1: 0 - 1
SevillaHHTBBPhong độ gần đâyBHBTB
Estadio Ciudad de Valencia · Trọng tài Adrian Cordero Vega, Spain · 02:00 · 13/10/2026
Levante hòa Sevilla 3-3 trên sân Estadio Ciudad de Valencia ở vòng 8 La Liga, 02:00 ngày 13/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: R. Ure (Sevilla) phút 13', F. Correia (Sevilla) phút 54', I. Romero (Levante) phút 57', Dela (Levante) phút 90', I. Romero (Sevilla) phút 90', I. Ndukwe (Levante) phút 90'. Isaac Romero (Sevilla) nhận thẻ đỏ phút 90+6'. Trọng tài: Adrian Cordero Vega, Spain.
Diễn biến trận Levante vs Sevilla
13'0 - 1R. Ure
39'Adrián de la Fuente0 - 1
48'0 - 1Félix Correia
54'0 - 2F. Correia
55'0 - 2VARFélix Correia Công nhận bàn thắng
56'▲ T. Fernandez▼ V. Garcia0 - 2
56'▲ P. Ratkov▼ Y. Musuayi0 - 2
57'I. Romero1 - 2
63'1 - 2Andrés Castrin
68'▲ D. Requena▼ O. Rey1 - 2
68'1 - 2▲ A. Gonzalez▼ M. Sierra
68'1 - 2▲ I. Romero▼ R. Ure
72'1 - 2▲ J. Diaz▼ F. Correia
76'Daniel Requena1 - 2
84'1 - 2Alfon González
88'1 - 2▲ J. Guridi▼ G. Kochorashvili
90+6'1 - 2Isaac Romero
90+6'1 - 2Juan Iglesias
90+2'1 - 2Isaac Romero
90+6'1 - 2Isaac Romero
90'▲ N. Perez▼ J. Toljan1 - 2
90'▲ P. Cortes▼ J. A. Olasagasti1 - 2
90'Dela2 - 2
90'2 - 3I. Romero
90'I. Ndukwe3 - 3
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
20Tổng số cú sút18
8Sút trúng đích5
7Sút ra ngoài8
5Cú sút bị chặn5
12Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc2
0Việt vị0
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Thủ môn cứu thua5
505Tổng số đường chuyền384
412Chuyền chính xác306
82%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20
Đội hình ra sân
Levante 4-4-24-2-3-1 Sevilla
13M. Ryan23M. Sanchez3I. Ndukwe4Dela22J. Toljan7R. Brugue8J. A. Olasagasti20O. Rey17V. Garcia11Y. Musuayi9I. Romero1O. Vlachodimos17G. Suazo4K. Salas5Castrin2J. Iglesias6L. Agoume8G. Kochorashvili20F. Correia24Y. Fofana30M. Sierra9R. Ure
Levante
- 1 P. Cunat
- 36 I. Galdin
- 2 A. Mandi
- 14 J. Cabello
- ▲ 29 N. Perez
- ▲ 27 P. Cortes
- 18 E. Bardeli
- ▲ 6 D. Requena
- ▲ 24 T. Fernandez
- 16 A. Tape
- ▲ 10 P. Ratkov
HLV: Luis Castro
Sevilla
- 13 Fran
- 15 F. Cardoso
- 12 A. Sangante
- 22 J. A. Carmona
- ▲ 3 J. Diaz
- 11 R. Vargas
- 14 M. Bueno
- ▲ 18 J. Guridi
- 21 C. Ejuke
- ▲ 7 A. Gonzalez
- 10 Peque
- ▲ 16 I. Romero
HLV: Luis Garcia Plaza
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |