La Liga · Vòng 11
Getafe3 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
SevillaTBHBTPhong độ gần đâyBHBTB
Coliseum Alfonso Pérez · Trọng tài Victor Garcia Verdura · 20:00 · 01/11/2026
Getafe thắng Sevilla 3-1 trên sân Coliseum Alfonso Pérez ở vòng 11 La Liga, 20:00 ngày 01/11/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: Kike Salas (Sevilla) phút 19', Enes Ünal (Getafe) phút 68', Martin Satriano (Getafe) phút 73', Orel Mangala (Getafe) phút 90+4'. Manuel Bueno Sebastián (Sevilla) nhận thẻ đỏ phút 90+1'. Trọng tài: Victor Garcia Verdura.
Diễn biến trận Getafe vs Sevilla
19'0 - 1Kike Salas
26'0 - 1Gabriel Suazo
27'0 - 1▲ Manuel Bueno Sebastián▼ Isaac Romero
45'▲ Orel Mangala▼ Francho Serrano Gracia0 - 1
45'▲ David Cordón Mancha▼ Jean Ives Valou0 - 1
59'David Cordón Mancha0 - 1
68'Enes Ünal1 - 1
72'1 - 1▲ Robbie Ure▼ Youssouf Fofana
72'1 - 1▲ Rubén Vargas▼ Felix Correia
73'Martin Satriano2 - 1
74'VARMartin Satriano Công nhận bàn thắng2 - 1
77'2 - 1Lucien Agoumé
77'2 - 1Arouna Sangante
82'▲ Iván Azón▼ Enes Ünal2 - 1
82'▲ Kiko Femenia▼ Ramón Terrats2 - 1
83'Nemanja Gudelj2 - 1
87'2 - 1▲ Giorgi Kochorashvili▼ Lucien Agoumé
87'2 - 1▲ Julio Diaz▼ Gabriel Suazo
90+1'2 - 1Manuel Bueno Sebastián
90+4'Orel Mangala3 - 1
Thống kê trận đấu
47%Kiểm soát bóng53%
11Tổng số cú sút12
5Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn1
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
2Phạt góc2
0Việt vị2
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Thủ môn cứu thua2
298Tổng số đường chuyền343
198Chuyền chính xác248
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Đội hình ra sân
Getafe 4-2-3-14-4-2 Sevilla
13D. Soria26J. Valou2D. Dakonam15S. Boselli14D. Carvajal16F. Serrano8N. Gudelj10M. Satriano11R. Terrats21A. García19E. Ünal1O. Vlachodimos17G. Suazo4K. Salas5A. Castrín2J. Iglesias20F. Correia24Y. Fofana6L. Agoumé21C. Ejuke16Isaac19L. Stassin
Getafe
- 5 A. Abqar
- ▲ 20 Iván Azón
- 36 I. K. Danfakha
- ▲ 3 Davinchi
- 35 Diego Ferrer
- ▲ 17 Kiko Femenía
- 1 J. Letáček
- ▲ 23 O. Mangala
- 9 Borja Mayoral
- 28 Alberto Risco
- 4 S. Sazonov
HLV: Pepe Bordalás
Sevilla
- ▲ 11 R. Vargas
- ▲ 9 R. Ure
- 12 A. Sangante
- 10 Peque Fernández
- ▲ 8 G. Kochorashvili
- 18 Jon Guridi
- 7 Alfon González
- 13 Fran González
- ▲ 3 Julio Díaz del Romo
- 22 José Ángel Carmona
- ▲ 14 Manu Bueno
- 15 Fábio Cardoso
HLV: Luis García
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |