La Liga · Vòng 2
Espanyol1 - 2Kết thúcH1: 1 - 1
Real MadridBHBBTPhong độ gần đâyBTTTT
RCDE Stadium · Trọng tài José María Sánchez Martínez, Spain · 02:30 · 23/08/2026
Espanyol thua Real Madrid 1-2 trên sân RCDE Stadium ở vòng 2 La Liga, 02:30 ngày 23/08/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: J. Bellingham (Real Madrid) phút 9', A. Calatrava (Espanyol) phút 30', C. Espi (Real Madrid) phút 90'. Trọng tài: José María Sánchez Martínez, Spain.
Diễn biến trận Espanyol vs Real Madrid
9'0 - 1J. Bellingham
30'A. Calatrava1 - 1
32'Álex Calatrava1 - 1
32'1 - 1Vinícius Júnior
59'Clemens Riedel1 - 1
64'1 - 1▲ M. Cucurella▼ A. Carreras
64'1 - 1▲ Y. Diomande▼ A. Guler
66'▲ V. Drkusic▼ C. Riedel1 - 1
66'▲ R. Bauza▼ A. Calatrava1 - 1
75'▲ P. Lozano▼ U. Gonzalez1 - 1
75'▲ P. Milla▼ J. Hernandez1 - 1
80'1 - 1▲ T. Alexander-Arnold▼ D. Dumfries
80'1 - 1▲ E. Camavinga▼ B. Silva
80'1 - 1▲ C. Espi▼ J. Bellingham
84'Edu Expósito1 - 1
88'▲ Jofre▼ Exposito1 - 1
90+4'Pol Lozano1 - 1
90+1'Pere Milla1 - 1
90'1 - 2C. Espi
Thống kê trận đấu
37%Kiểm soát bóng63%
8Tổng số cú sút21
3Sút trúng đích8
4Sút ra ngoài7
1Cú sút bị chặn6
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm7
0Phạt góc8
3Việt vị0
19Phạm lỗi7
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua2
326Tổng số đường chuyền552
273Chuyền chính xác508
84%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71
Đội hình ra sân
Espanyol 4-4-24-2-3-1 Real Madrid
13M. Dmitrovic21R. Hinojo14U. Nunez5C. Riedel23O. El Hilali24T. Dolan8Exposito4U. Gonzalez22A. Calatrava28J. Hernandez9R. Fernandez Jaen1T. Courtois18A. Carreras4D. Huijsen16I. Konate24D. Dumfries8F. Valverde20B. Silva7V. Junior5J. Bellingham15A. Guler10K. Mbappe
Espanyol
- 1 A. Fortuno
- 31 L. Serred
- ▲ 16 V. Drkusic
- 3 Q. Hartman
- 32 J. A. Lopez
- ▲ 10 P. Lozano
- 20 Gabriel Moscardo
- ▲ 26 R. Bauza
- ▲ 11 P. Milla
- ▲ 17 Jofre
- 18 M. Fernandez Sanchez
- 27 A. Timera
HLV: Manolo Gonzalez
Real Madrid
- 13 A. Lunin
- 26 S. Mestre
- 22 A. Rudiger
- 33 M. Rivas
- ▲ 17 M. Cucurella
- ▲ 12 T. Alexander-Arnold
- ▲ 6 E. Camavinga
- 21 B. Diaz
- 29 J. Cestero Sancho
- ▲ 19 C. Espi
- 36 A. Ciria
- ▲ 25 Y. Diomande
HLV: Jose Mourinho
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |