La Liga · Vòng 6
Deportivo La Coruna0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
SevillaHBHBTPhong độ gần đâyBHBTB
Estadio Municipal de Riazor · Trọng tài Alejandro Hernandez, Spain · 00:00 · 17/09/2026
Deportivo La Coruna thua Sevilla 0-1 trên sân Estadio Municipal de Riazor ở vòng 6 La Liga, 00:00 ngày 17/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: M. Sierra (Sevilla) phút 52'. Angeliño (Deportivo La Coruna) nhận thẻ đỏ phút 59'. Trọng tài: Alejandro Hernandez, Spain.
Diễn biến trận Deportivo La Coruna vs Sevilla
46'▲ A. Traore▼ B. Nsongo0 - 0
52'0 - 1M. Sierra
57'▲ M. Soriano▼ R. Rodriguez0 - 1
57'▲ J. Asp▼ Y. Hernandez0 - 1
58'VARAngeliño Card upgrade0 - 1
59'Angeliño0 - 1
61'▲ G. Quagliata▼ Cruz Luismi0 - 1
65'0 - 1Kike Salas
76'0 - 1▲ I. Romero▼ L. Stassin
77'Lorenzo Amatucci0 - 1
79'0 - 1Jon Guridi
81'0 - 1▲ J. Diaz▼ F. Correia
81'0 - 1▲ G. Kochorashvili▼ J. Guridi
83'▲ Z. Eddahchouri▼ J. Gimenez0 - 1
90+6'0 - 1Juan Iglesias
90+4'0 - 1Isaac Romero
90+1'0 - 1▲ R. Ure▼ M. Sierra
Thống kê trận đấu
53%Kiểm soát bóng47%
4Tổng số cú sút11
3Sút trúng đích6
1Sút ra ngoài3
0Cú sút bị chặn2
1Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Phạt góc4
0Việt vị0
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua3
500Tổng số đường chuyền443
428Chuyền chính xác364
86%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
0.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Đội hình ra sân
Deportivo La Coruna 4-4-24-2-3-1 Sevilla
13L. Roman17Angelino15M. Loureiro20J. Gimenez2A. Altimira10Y. Hernandez16L. Amatucci14R. Rodriguez19C. Luismi7P. Aubameyang32B. Nsongo1O. Vlachodimos17G. Suazo4K. Salas5Castrin2J. Iglesias24Y. Fofana6L. Agoume20F. Correia18J. Guridi30M. Sierra19L. Stassin
Deportivo La Coruna
- 25 A. Fernandez
- ▲ 12 G. Quagliata
- 22 B. Ede
- 23 X. Navarro
- 4 L. Noubi
- 8 D. Villares
- ▲ 21 M. Soriano
- 6 M. Casado
- ▲ 18 J. Asp
- ▲ 24 A. Traore
- ▲ 9 Z. Eddahchouri
- 11 D. Mella
HLV: Antonio Hidalgo
Sevilla
- 13 Fran
- 23 Marcao
- 22 J. A. Carmona
- 34 I. Munoz
- ▲ 3 J. Diaz
- ▲ 8 G. Kochorashvili
- 14 M. Bueno
- 21 C. Ejuke
- 7 A. Gonzalez
- 10 Peque
- ▲ 16 I. Romero
- ▲ 9 R. Ure
HLV: Luis Garcia Plaza
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |