La Liga · Vòng 6
Barcelona7 - 2Kết thúcH1: 4 - 1
Racing SantanderTTTBTPhong độ gần đâyBHBTB
Camp Nou · Trọng tài José Luis Munuera Montero, Spain · 02:30 · 17/09/2026
Barcelona thắng Racing Santander 7-2 trên sân Camp Nou ở vòng 6 La Liga, 02:30 ngày 17/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 4-1. Bàn thắng: J. Cancelo (Barcelona) phút 8', Raphinha (Barcelona, phạt đền) phút 25', M. Gueye (Racing Santander) phút 30', A. Villalibre (Barcelona, phản lưới) phút 36', Raphinha (Barcelona) phút 42', Y. Zabiri (Racing Santander) phút 65', Raphinha (Barcelona, phạt đền) phút 67', Gabriel Jesus (Barcelona) phút 79', Lamine Yamal (Barcelona) phút 89'. Trọng tài: José Luis Munuera Montero, Spain.
Diễn biến trận Barcelona vs Racing Santander
8'J. Cancelo1 - 0
22'1 - 0Pedro Felipe
25'Raphinha (phạt đền)2 - 0
30'2 - 1M. Gueye
36'A. Villalibre (phản lưới)2 - 2
42'Raphinha3 - 2
45'Lamine Yamal (hỏng phạt đền)3 - 2
45+5'Lamine Yamal3 - 2
46'▲ W. Szczesny▼ J. Garcia3 - 2
59'3 - 2▲ Y. Zabiri▼ J. Arana
59'3 - 2▲ I. Vicente▼ A. Villalibre
59'3 - 2▲ I. Luque▼ Pedro Felipe
60'Karim Adeyemi3 - 2
60'3 - 2Yassir Zabiri
61'▲ Gavi▼ Pedri3 - 2
61'▲ M. Bernal▼ Rodri3 - 2
65'3 - 3Y. Zabiri
67'Raphinha (phạt đền)4 - 3
69'João Cancelo4 - 3
69'▲ Gabriel Jesus▼ Raphinha4 - 3
78'▲ A. Balde▼ J. Cancelo4 - 3
78'4 - 3▲ G. Guliashvili▼ I. Sainz-Maza
79'Gabriel Jesus5 - 3
86'5 - 3▲ J. Salinas▼ F. Gonzalez
89'Lamine Yamal6 - 3
Thống kê trận đấu
69%Kiểm soát bóng31%
30Tổng số cú sút5
9Sút trúng đích3
15Sút ra ngoài2
6Cú sút bị chặn1
23Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
18Phạt góc0
3Việt vị2
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua3
646Tổng số đường chuyền288
589Chuyền chính xác226
91%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
6.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Đội hình ra sân
Barcelona 4-3-34-1-3-2 Racing Santander
1J. Garcia2J. Cancelo18G. Martin15A. Christensen24E. Garcia8Pedri16Rodri20D. Olmo14K. Adeyemi11Raphinha10L. Yamal13J. Agirrezabala3A. Martin16F. Gonzalez22P. Felipe4M. Hernando18M. Prati6I. Sainz-Maza14M. Gueye20S. Canales9J. Arana12A. Villalibre
Barcelona
- ▲ 13 W. Szczesny
- 25 D. Livakovic
- 23 J. Kounde
- ▲ 3 A. Balde
- 5 P. Cubarsi
- 12 X. Espart
- ▲ 6 Gavi
- ▲ 22 M. Bernal
- 7 Fermin
- ▲ 9 Gabriel Jesus
- 17 A. Gordon
- 29 H. Abdelkarim
HLV: Hansi Flick
Racing Santander
- 31 L. Gomez Rodriguez
- 2 A. Mantilla
- ▲ 17 J. Salinas
- 5 P. Ramon
- 24 J. Belocian
- 23 I. Martin
- ▲ 7 G. Guliashvili
- ▲ 21 Y. Zabiri
- ▲ 10 I. Vicente
- ▲ 19 I. Luque
- 15 P. Garcia
HLV: Jose Lopez
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |