La Liga · Vòng 1
Barcelona2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
Athletic ClubTTTBTPhong độ gần đâyHHBTT
Camp Nou · Trọng tài Miguel Angel Ortiz Arias, Spain · 02:00 · 28/08/2026
Barcelona thắng Athletic Club 2-0 trên sân Camp Nou ở vòng 1 La Liga, 02:00 ngày 28/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Raphinha (Barcelona) phút 37', Fermin (Barcelona) phút 82'. Trọng tài: Miguel Angel Ortiz Arias, Spain.
Diễn biến trận Barcelona vs Athletic Club
27'Xavi Espart0 - 0
37'Raphinha1 - 0
48'1 - 0Gorka Guruzeta
60'1 - 0▲ R. Navarro▼ N. Williams
60'1 - 0▲ A. Berenguer▼ I. Williams
61'1 - 0Johaneko Louis Jean
63'▲ Rodri▼ Raphinha1 - 0
63'▲ D. Olmo▼ M. Bernal1 - 0
70'1 - 0▲ A. Boiro▼ J. Louis-Jean
70'1 - 0▲ B. Gerenabarrena▼ M. Jauregizar
80'▲ J. Kounde▼ E. Garcia1 - 0
80'▲ K. Adeyemi▼ A. Gordon1 - 0
81'1 - 0▲ A. Djalo▼ G. Guruzeta
82'Fermin2 - 0
85'▲ J. Cancelo▼ Pedri2 - 0
Thống kê trận đấu
70%Kiểm soát bóng30%
22Tổng số cú sút5
10Sút trúng đích0
7Sút ra ngoài5
5Cú sút bị chặn0
18Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
12Phạt góc5
8Việt vị5
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua8
621Tổng số đường chuyền252
560Chuyền chính xác183
90%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
4.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Đội hình ra sân
Barcelona 4-3-34-2-3-1 Athletic Club
1J. Garcia12X. Espart18G. Martin5P. Cubarsi24E. Garcia8Pedri22M. Bernal7Fermín17A. Gordon11Raphinha10L. Yamal1U. Simon31J. Louis-Jean14A. Laporte5Y. Alvarez15H. Rincon28P. Canales18M. Jauregizar10N. Williams8O. Sancet9I. Williams11G. Guruzeta
Barcelona
- 13 W. Szczesny
- 31 E. Aller
- ▲ 23 J. Kounde
- ▲ 2 J. Cancelo
- 15 A. Christensen
- 3 A. Balde
- ▲ 16 Rodri
- 28 B. Farinas
- ▲ 20 D. Olmo
- 29 H. Abdelkarim
- ▲ 14 K. Adeyemi
HLV: Hansi Flick
Athletic Club
- 13 A. Padilla
- 12 J. Areso
- 4 A. Paredes
- 20 A. Rego
- 30 I. Monreal
- ▲ 19 A. Boiro
- ▲ 23 R. Navarro
- 16 I. Ruiz de Galarreta
- ▲ 24 B. Gerenabarrena
- ▲ 7 A. Berenguer
- ▲ 25 A. Djalo
- 21 M. Sannadi
HLV: Edin Terzic
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |