La Liga · Vòng 2
Athletic Club1 - 3Kết thúcH1: 0 - 1
SevillaHHBTTPhong độ gần đâyBHBTB
San Mamés Stadium · Trọng tài César Soto Grado, Spain · 22:00 · 22/08/2026
Athletic Club thua Sevilla 1-3 trên sân San Mamés Stadium ở vòng 2 La Liga, 22:00 ngày 22/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: Oso (Sevilla) phút 15', C. Ejuke (Sevilla) phút 50', I. Romero (Sevilla) phút 57', A. Paredes (Athletic Club) phút 70'. Yuri Berchiche (Athletic Club) nhận thẻ đỏ phút 11'. Trọng tài: César Soto Grado, Spain.
Diễn biến trận Athletic Club vs Sevilla
11'Yuri Berchiche0 - 0
15'0 - 1Oso
22'0 - 1Peque Fernández
25'Gorka Guruzeta0 - 1
25'0 - 1Miguel Sierra
39'0 - 1Jon Guridi
46'0 - 1▲ N. Guillen▼ Peque
46'0 - 1▲ C. Ejuke▼ M. Sierra
46'0 - 1▲ I. Romero▼ J. Guridi
50'0 - 2C. Ejuke
57'0 - 3I. Romero
58'▲ A. Laporte▼ J. Areso0 - 3
58'▲ N. Williams▼ I. Williams0 - 3
58'▲ M. Sannadi▼ G. Guruzeta0 - 3
68'0 - 3▲ J. A. Carmona▼ A. Sangante
70'A. Paredes1 - 3
74'▲ H. Rincon▼ A. Paredes1 - 3
78'1 - 3▲ J. Diaz▼ Oso
83'▲ I. Ruiz de Galarreta▼ B. Gerenabarrena1 - 3
86'Iñigo Ruiz de Galarreta1 - 3
90+3'1 - 3Nico Guillén
90'1 - 3Isaac Romero
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
18Tổng số cú sút7
8Sút trúng đích4
7Sút ra ngoài2
3Cú sút bị chặn1
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
10Phạt góc3
0Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua6
519Tổng số đường chuyền284
422Chuyền chính xác209
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Đội hình ra sân
Athletic Club 4-2-3-14-2-3-1 Sevilla
1U. Simon17Y. Berchiche4A. Paredes5Y. Alvarez12J. Areso28P. Canales24B. Gerenabarrena7A. Berenguer8O. Sancet9I. Williams11G. Guruzeta1O. Vlachodimos17G. Suazo5Castrin12A. Sangante2J. Iglesias18J. Guridi6L. Agoume19Oso10Peque30M. Sierra9R. Ure
Athletic Club
- 13 A. Padilla
- ▲ 14 A. Laporte
- 31 J. Louis-Jean
- 20 A. Rego
- 19 A. Boiro
- ▲ 15 H. Rincon
- 23 R. Navarro
- ▲ 16 I. Ruiz de Galarreta
- 18 M. Jauregizar
- 25 A. Djalo
- ▲ 10 N. Williams
- ▲ 21 M. Sannadi
HLV: Edin Terzic
Sevilla
- 13 Fran
- 33 R. Romero
- ▲ 22 J. A. Carmona
- 34 I. Munoz
- ▲ 3 J. Diaz
- 8 G. Kochorashvili
- 28 M. Bueno
- ▲ 27 N. Guillen
- ▲ 21 C. Ejuke
- 37 I. Sow
- ▲ 16 I. Romero
- 26 M. Castillo
HLV: Luis Garcia Plaza
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |