La Liga · Vòng 4
Athletic Club3 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Atletico MadridHHBTTPhong độ gần đâyTTTTT
San Mamés Stadium · Trọng tài José Luis Munuera Montero, Spain · 21:15 · 05/09/2026
Athletic Club thắng Atletico Madrid 3-0 trên sân San Mamés Stadium ở vòng 4 La Liga, 21:15 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: N. Williams (Athletic Club) phút 46', R. Navarro (Athletic Club) phút 48', O. Sancet (Athletic Club) phút 90'. Trọng tài: José Luis Munuera Montero, Spain.
Diễn biến trận Athletic Club vs Atletico Madrid
39'0 - 0Kang-in Lee
46'▲ A. Paredes▼ Y. Alvarez0 - 0
46'N. Williams1 - 0
48'R. Navarro2 - 0
58'2 - 0▲ A. Ortiz▼ A. Lookman
59'2 - 0▲ C. Romero▼ G. Simeone
59'2 - 0▲ Koke▼ M. Hjulmand
59'2 - 0▲ J. Alvarez▼ Lee Kang-In
60'▲ M. Jauregizar▼ I. Ruiz de Galarreta2 - 0
66'▲ J. Louis-Jean▼ R. Navarro2 - 0
66'▲ A. Berenguer▼ I. Williams2 - 0
76'▲ G. Guruzeta▼ N. Williams2 - 0
76'2 - 0▲ J. Cardoso▼ A. Baena
90'O. Sancet3 - 0
Thống kê trận đấu
38%Kiểm soát bóng62%
11Tổng số cú sút15
4Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài9
3Cú sút bị chặn1
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Phạt góc8
0Việt vị2
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua1
387Tổng số đường chuyền631
316Chuyền chính xác571
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Đội hình ra sân
Athletic Club 4-2-3-14-4-2 Atletico Madrid
1U. Simon17Y. Berchiche14A. Laporte5Y. Alvarez12J. Areso24B. Gerenabarrena16I. Ruiz de Galarreta10N. Williams8O. Sancet23R. Navarro9I. Williams13J. Oblak22A. Grimaldo17D. Hancko18M. Pubill14M. Llorente11A. Lookman23M. Hjulmand8P. Barrios20G. Simeone10A. Baena7L. Kang-In
Athletic Club
- 13 A. Padilla
- ▲ 4 A. Paredes
- ▲ 31 J. Louis-Jean
- 20 A. Rego
- 30 I. Monreal
- 15 H. Rincon
- 6 B. Prados Diaz
- ▲ 18 M. Jauregizar
- 44 S. Sanchez
- ▲ 7 A. Berenguer
- ▲ 11 G. Guruzeta
- 21 M. Sannadi
HLV: Edin Terzic
Atletico Madrid
- 1 J. Musso
- 24 R. Le Normand
- ▲ 21 C. Romero
- 30 D. Martinez
- 27 J. Dominguez
- ▲ 6 Koke
- 4 R. Mendoza
- ▲ 5 J. Cardoso
- 46 J. Castillo
- 15 J. David
- ▲ 19 J. Alvarez
- ▲ 16 A. Ortiz
HLV: Diego Simeone
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 46:12 | 34 | 30 | TTTBT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:8 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 27 | BTTTT | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 18:15 | 3 | 23 | HTBHT | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:20 | 0 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:19 | -2 | 17 | BHBTB | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:10 | 4 | 15 | HHBTT | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:14 | 1 | 14 | HBHBT | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:15 | 0 | 12 | TBHTB | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | THTHB | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | -2 | 12 | HBBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:20 | -5 | 12 | THHBT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:16 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:14 | -1 | 11 | BHBBT | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:22 | -11 | 11 | HBTBB | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | -14 | 11 | BHBTB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:18 | -4 | 10 | THHTB | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 10 | HHTBB | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:17 | -9 | 9 | BHHBT | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | -13 | 5 | BHBHB |