FIFA ASEAN Cup
Thái Lan1 - 2Kết thúcH1: 0 - 1
PhilippinesTTBBPhong độ gần đâyBHT
Si Jalak Harupat Stadium · 16:40 · 02/10/2026
Thái Lan thua Philippines 1-2 trên sân Si Jalak Harupat Stadium ở FIFA ASEAN Cup, 16:40 ngày 02/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: B. Kristensen (Philippines) phút 3', I. Sanron (Thái Lan) phút 55', B. Kristensen (Philippines) phút 68'.
Diễn biến trận Thái Lan vs Philippines
3'0 - 1B. Kristensen
31'0 - 1Sandro Reyes
46'▲ S. Ratree▼ T. Puethong0 - 1
50'0 - 1Jefferson Tabinas
53'Seksan Ratree0 - 1
55'I. Sanron1 - 1
60'1 - 1▲ O. Kekkonen▼ S. Reyes
60'1 - 1▲ Z. Bailey▼ M. Ott
68'1 - 2B. Kristensen
74'▲ N. Mickelson▼ P. Chamratsamee1 - 2
74'▲ K. Khamyok▼ S. Sarachat1 - 2
74'▲ T. Poeiphimai▼ J. Soonsup-Bell1 - 2
80'▲ C. Songkrasin▼ I. Sanron1 - 2
84'1 - 2▲ C. Mrowka▼ K. Nishioka
85'1 - 2▲ J. Gayoso▼ B. Kristensen
88'1 - 2Zico Bailey
90+3'1 - 2Cole Mrowka
90+1'1 - 2▲ A. Bruckner▼ A. Leipold
Thống kê trận đấu
52%Kiểm soát bóng48%
8Tổng số cú sút8
3Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm0
2Phạt góc0
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
617Tổng số đường chuyền473
562Chuyền chính xác412
Đội hình ra sân
Thái Lan 4-1-4-14-1-4-1 Philippines
23K. Pathomakkakul3C. Otton15K. Kaman5P. Akkratum13W. Choolthong10S. Sarachat11A. Yodsangwal8P. Chamratsamee19T. Puethong16I. Sanron17J. Soonsup-Bell15M. Falkesgaard4J. Tabinas20S. Woods12A. Aguinaldo3P. Tabinas11R. Schneider22K. Nishioka8M. Ott6S. Reyes7A. Leipold10B. Kristensen
Thái Lan
- 1 P. Khammai
- 20 S. Anuin
- 2 N. Sayriya
- 4 M. Bihr
- ▲ 12 N. Mickelson
- 21 S. Bureerat
- 6 S. Yooyen
- ▲ 7 K. Khamyok
- ▲ 18 C. Songkrasin
- ▲ 22 S. Ratree
- 9 S. Jaided
- ▲ 14 T. Poeiphimai
HLV: Masatada Ishii
Philippines
- 1 K. Mendoza
- 16 Q. Kammeraad
- 2 I. Alakiu
- 5 J. Nyholm
- ▲ 13 A. Bruckner
- 21 D. Sato
- 23 C. Rontini
- ▲ 9 J. Gayoso
- ▲ 14 O. Kekkonen
- ▲ 17 C. Mrowka
- ▲ 19 Z. Bailey
- 18 S. Rasmussen
HLV: T. Dooley
Bảng xếp hạng FIFA ASEAN Cup – Division 1 - Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | TTBB | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | TBTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 | BHT | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | -6 | 1 | BHB |