FIFA ASEAN Cup
Philippines2 - 2Kết thúcH1: 2 - 0
PakistanBHTPhong độ gần đâyBHB
Jalak Harupat Soreang Stadium · Trọng tài A. Khudoyberganov · 16:00 · 29/09/2026
Philippines hòa Pakistan 2-2 trên sân Jalak Harupat Soreang Stadium ở FIFA ASEAN Cup, 16:00 ngày 29/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: S. Reyes (Philippines) phút 24', B. Kristensen (Philippines, phạt đền) phút 32', A. Khan (Pakistan) phút 47', A. Arshad (Pakistan) phút 62'. Trọng tài: A. Khudoyberganov.
Diễn biến trận Philippines vs Pakistan
24'S. Reyes1 - 0
32'B. Kristensen (phạt đền)2 - 0
40'2 - 0Ali Uzair
46'2 - 0▲ M. H. Khattak▼ U. Nawaz
46'2 - 0▲ A. Agha▼ A. K. Ghazi A.
47'2 - 1A. Khan
62'2 - 2A. Arshad
64'▲ C. Mrowka▼ J. Nyholm2 - 2
64'▲ D. Sato▼ A. Leipold2 - 2
64'▲ K. Nishioka▼ Z. Bailey2 - 2
64'2 - 2▲ A. Rehman▼ M. Fazal
68'2 - 2▲ A. Samad▼ U. Ali
77'▲ S. Rasmussen▼ S. Reyes2 - 2
82'▲ J. Gayoso▼ O. Kekkonen2 - 2
83'Daisuke Sato2 - 2
86'2 - 2▲ S. Dost▼ A. Arshad
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
20Tổng số cú sút7
6Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài4
10Cú sút bị chặn0
15Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
9Phạt góc0
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
507Tổng số đường chuyền254
429Chuyền chính xác174
Đội hình ra sân
Philippines 4-3-35-3-2 Pakistan
1K. Mendoza4J. Tabinas5J. Nyholm12A. Aguinaldo3P. Tabinas19Z. Bailey14O. Kekkonen6S. Reyes11R. Schneider10B. Kristensen7A. Leipold1Y. Butt2M. Fazal4A. Iqbal5E. Suliman3M. Ullah19U. Ali10A. K. Ghazi A.21H. Zeb15U. Nawaz13A. Khan8A. Arshad
Philippines
- 2 I. Alakiu
- 8 M. Ott
- ▲ 9 J. Gayoso
- 13 A. Bruckner
- 15 M. Falkesgaard
- 16 Q. Kammeraad
- ▲ 17 C. Mrowka
- ▲ 18 S. Rasmussen
- 20 S. Woods
- ▲ 21 D. Sato
- ▲ 22 K. Nishioka
- 23 C. Rontini
HLV: T. Dooley
Pakistan
- 6 A. Shah
- 7 K. Khan
- ▲ 9 M. H. Khattak
- ▲ 11 S. Dost
- 12 M. M. Khan
- ▲ 14 A. Rehman
- 16 S. A. Raza
- ▲ 17 A. Agha
- 20 S. Hanif
- 22 U. Ali
- 23 A. Khan Niazi
- ▲ 18 A. Samad
HLV: Stephen Phillip Constantine
Bảng xếp hạng FIFA ASEAN Cup – Division 1 - Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | TTBB | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | TBTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 | BHT | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | -6 | 1 | BHB |