FIFA ASEAN Cup
Pakistan0 - 4Kết thúcH1: 0 - 2
Thái LanBHBPhong độ gần đâyTTBB
Si Jalak Harupat Stadium · Trọng tài H. Kim · 16:00 · 26/09/2026
Pakistan thua Thái Lan 0-4 trên sân Si Jalak Harupat Stadium ở FIFA ASEAN Cup, 16:00 ngày 26/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: T. Poeiphimai (Thái Lan) phút 31', J. Soonsup-Bell (Thái Lan) phút 41', H. Zeb (Thái Lan, phản lưới) phút 64', T. Poeiphimai (Thái Lan) phút 84'. Trọng tài: H. Kim.
Diễn biến trận Pakistan vs Thái Lan
24'Ali Uzair0 - 0
31'0 - 1T. Poeiphimai
40'0 - 1Teerasak Poeiphimai
41'0 - 2J. Soonsup-Bell
46'▲ M. H. Khattak▼ A. Agha0 - 2
46'▲ A. K. Ghazi A.▼ A. Shah0 - 2
46'▲ S. Dost▼ S. A. Raza0 - 2
54'0 - 2▲ S. Jaided▼ J. Soonsup-Bell
54'0 - 2▲ S. Sarachat▼ S. Ratree
64'1 - 2H. Zeb (phản lưới)
65'▲ A. Khan Niazi▼ H. Zeb1 - 2
65'1 - 2▲ P. Chamratsamee▼ S. Yooyen
72'▲ K. Khan▼ A. Uzair1 - 2
74'1 - 2▲ P. Akkratum▼ M. Bihr
74'1 - 2▲ N. Mickelson▼ S. Bureerat
84'1 - 3T. Poeiphimai
Thống kê trận đấu
39%Kiểm soát bóng61%
6Tổng số cú sút24
0Sút trúng đích6
2Sút ra ngoài12
4Cú sút bị chặn6
2Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm11
0Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua0
316Tổng số đường chuyền636
243Chuyền chính xác573
Đội hình ra sân
Pakistan 5-3-24-4-2 Thái Lan
1Y. Butt2M. Fazal4A. Iqbal19A. Uzair6A. Shah16S. A. Raza3M. Ullah17A. Agha21H. Zeb8A. Arshad13A. Khan1P. Khammai3C. Otton4M. Bihr2N. Sayriya21S. Bureerat15K. Kaman6S. Yooyen7K. Khamyok22S. Ratree14T. Poeiphimai17J. Soonsup-Bell
Pakistan
- 5 E. Suliman
- ▲ 7 K. Khan
- ▲ 9 M. H. Khattak
- ▲ 10 A. K. Ghazi A.
- ▲ 11 S. Dost
- 12 M. M. Khan
- 14 A. Rehman
- 15 U. Nawaz
- 18 A. Samad
- 20 S. Hanif
- 22 U. Ali
- ▲ 23 A. Khan Niazi
HLV: Stephen Phillip Constantine
Thái Lan
- ▲ 5 P. Akkratum
- ▲ 8 P. Chamratsamee
- ▲ 9 S. Jaided
- ▲ 10 S. Sarachat
- 11 A. Yodsangwal
- ▲ 12 N. Mickelson
- 13 W. Choolthong
- 16 I. Sanron
- 18 C. Songkrasin
- 19 T. Puethong
- 20 S. Anuin
- 23 K. Pathomakkakul
HLV: Masatada Ishii
Bảng xếp hạng FIFA ASEAN Cup – Division 1 - Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | TTBB | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | TBTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 | BHT | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | -6 | 1 | BHB |