FIFA ASEAN Cup
Malaysia6 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
SingaporeTHTTPhong độ gần đâyBTB
Jalak Harupat Soreang Stadium · Trọng tài K. Jong-Hyeok · 19:30 · 01/10/2026
Malaysia thắng Singapore 6-0 trên sân Jalak Harupat Soreang Stadium ở FIFA ASEAN Cup, 19:30 ngày 01/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Bergson (Malaysia, phạt đền) phút 8', S. Wilkin (Malaysia) phút 26', Bergson (Malaysia) phút 62', Paulo Josue (Malaysia) phút 76', S. Bashah (Malaysia) phút 87', Bergson (Malaysia) phút 90'. Trọng tài: K. Jong-Hyeok.
Diễn biến trận Malaysia vs Singapore
4'VARFergus Tierney Công nhận phạt đền0 - 0
8'Bergson (phạt đền)1 - 0
24'Bergson Gustavo Silveira da Silva1 - 0
26'S. Wilkin2 - 0
43'2 - 0Shah Shahiran
56'2 - 0▲ F. Zulkifli▼ G. Kweh
56'2 - 0▲ J. Mahler▼ K. Nakamura
62'2 - 0Ryhan Stewart
62'Bergson3 - 0
68'▲ Paulo Josue▼ F. Tierney3 - 0
69'▲ H. Haiqal▼ Q. Cheng3 - 0
75'▲ U. Shamsul▼ M. Hidalgo3 - 0
75'▲ H. Wan▼ S. Wilkin3 - 0
76'3 - 0▲ L. Tan▼ R. Stewart
76'Paulo Josue4 - 0
79'▲ S. Bashah▼ A. Aiman4 - 0
85'Paulo Josué4 - 0
86'4 - 0Nur Adam Abdullah
86'4 - 0▲ J. Chew▼ Song Ui-Young
87'S. Bashah5 - 0
90'Bergson6 - 0
Thống kê trận đấu
50%Kiểm soát bóng50%
22Tổng số cú sút18
10Sút trúng đích5
8Sút ra ngoài7
4Cú sút bị chặn6
10Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm8
3Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua4
427Tổng số đường chuyền455
365Chuyền chính xác382
Đội hình ra sân
Singapore 4-2-3-1 Malaysia
1I. Mahbud4N. Abdullah21S. Baharudin14H. Harun3R. Stewart6K. Nakamura8S. Shahiran7S. Ui-Young13H. Stewart11G. Kweh19I. Fandi
Singapore
- 2 I. Najeeb
- 5 R. Suhaimi
- ▲ 9 F. Zulkifli
- 10 F. Ramli
- 12 S. Buhari
- ▲ 15 L. Tan
- 16 H. Syahin
- 17 H. Kamarudin
- ▲ 18 J. Mahler
- 20 S. Anuar
- ▲ 22 J. Chew
- 23 R. Barudin
HLV: Takayuki Nishigaya
Malaysia
- 1 A. Ghani
- ▲ 3 U. Shamsul
- ▲ 8 S. Bashah
- ▲ 11 H. Wan
- ▲ 14 H. Haiqal
- 17 P. Gunalan
- 18 Syahmi
- ▲ 19 Paulo Josue
- 20 N. Faiz
- 23 Nadzli Haziq
Bảng xếp hạng FIFA ASEAN Cup – Division 1 - Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11:2 | 9 | 7 | THTT | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:0 | 9 | 7 | THTT | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:8 | -7 | 3 | BTB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 0 | BBB |