FIFA ASEAN Cup
Indonesia2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
SingaporeTHTTPhong độ gần đâyBTB
Gelora Bung Karno Stadium · Trọng tài Rustam Lutfullin · 20:00 · 25/09/2026
Indonesia thắng Singapore 2-0 trên sân Gelora Bung Karno Stadium ở FIFA ASEAN Cup, 20:00 ngày 25/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: R. Oratmangoen (Indonesia) phút 15', O. Romeny (Indonesia, phạt đền) phút 74'. Safuwan Baharudin (Singapore) nhận thẻ đỏ phút 70'. Trọng tài: Rustam Lutfullin.
Diễn biến trận Indonesia vs Singapore
15'R. Oratmangoen1 - 0
28'1 - 0Kyoga Nakamura
46'▲ N. Tjoe a On▼ D. James1 - 0
46'1 - 0▲ Song Ui-Young▼ S. Anuar
62'Ragnar Oratmangoen1 - 0
62'1 - 0▲ G. Kweh▼ I. Fandi
62'1 - 0▲ J. Mahler▼ F. Zulkifli
63'▲ I. Jenner▼ C. Verdonk1 - 0
64'▲ T. Haye▼ R. Oratmangoen1 - 0
69'1 - 0VARSafuwan Baharudin Card upgrade confirmed
70'1 - 0Safuwan Baharudin
74'O. Romeny (phạt đền)2 - 0
75'▲ R. Hannan▼ O. Romeny2 - 0
79'▲ R. Ridho▼ L. Vickery2 - 0
80'2 - 0▲ J. Chew▼ K. Nakamura
85'2 - 0Glenn Kweh
90'2 - 0▲ R. Suhaimi▼ N. Abdullah
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
17Tổng số cú sút4
2Sút trúng đích1
9Sút ra ngoài2
6Cú sút bị chặn1
12Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm4
11Phạt góc0
3Việt vị0
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua0
364Tổng số đường chuyền478
324Chuyền chính xác422
Đội hình ra sân
Singapore 4-2-3-1 Indonesia
1I. Mahbud4N. Abdullah21S. Baharudin14H. Harun3R. Stewart6K. Nakamura8S. Shahiran20S. Anuar13H. Stewart9F. Zulkifli19I. Fandi
Singapore
- 2 I. Najeeb
- ▲ 5 R. Suhaimi
- ▲ 7 Song Ui-Young
- 10 F. Ramli
- ▲ 11 G. Kweh
- 12 S. Buhari
- 15 L. Tan
- 16 H. Syahin
- 17 H. Kamarudin
- ▲ 18 J. Mahler
- ▲ 22 J. Chew
- 23 R. Barudin
HLV: Takayuki Nishigaya
Indonesia
- 1 E. Audero
- 3 D. Markx
- 4 J. Amat
- ▲ 5 R. Ridho
- 6 R. Pratama
- 7 E. Vikri
- 13 N. Argawinata
- ▲ 15 R. Hannan
- 16 S. Pattynama
- ▲ 18 I. Jenner
- ▲ 19 T. Haye
- ▲ 22 N. Tjoe a On
Bảng xếp hạng FIFA ASEAN Cup – Division 1 - Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11:2 | 9 | 7 | THTT | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:0 | 9 | 7 | THTT | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:8 | -7 | 3 | BTB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 0 | BBB |