FIFA ASEAN Cup
Hồng Kông4 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
LàoTTTPhong độ gần đâyTB
Kai Tak Sports Park · Trọng tài S. Zhakypbekov · 14:00 · 27/09/2026
Hồng Kông thắng Lào 4-0 trên sân Kai Tak Sports Park ở FIFA ASEAN Cup, 14:00 ngày 27/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Sun Ming-Him (Hồng Kông) phút 12', E. Camargo (Hồng Kông) phút 33', Dudu (Hồng Kông) phút 55', M. Orr (Hồng Kông, phạt đền) phút 90'. Trọng tài: S. Zhakypbekov.
Diễn biến trận Hồng Kông vs Lào
12'Sun Ming-Him1 - 0
33'E. Camargo2 - 0
37'Walter Soares Belitardo Júnior2 - 0
40'2 - 0Bounphachan Bounkong
55'Dudu3 - 0
58'▲ S. Ichikawa▼ Juninho3 - 0
58'▲ M. Orr▼ R. Merkies3 - 0
59'3 - 0▲ R. Angot▼ K. Souvanny
59'3 - 0▲ S. Choummaly▼ P. Sangvilay
67'▲ Poon Pui-Hin▼ E. Camargo3 - 0
73'3 - 0▲ C. Phetsomphone▼ B. Chernvanglien
75'▲ V. Nunez▼ Dudu3 - 0
75'▲ Ngan Cheuk-Pan▼ C. R. Wu3 - 0
78'3 - 0▲ S. Phommachanh▼ P. Vinnavong
79'3 - 0▲ S. Xaykhampheng▼ B. Bounkong
90'M. Orr (phạt đền)4 - 0
Thống kê trận đấu
71%Kiểm soát bóng29%
27Tổng số cú sút2
11Sút trúng đích0
12Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn0
23Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm2
8Phạt góc1
3Việt vị4
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua8
551Tổng số đường chuyền311
467Chuyền chính xác219
Đội hình ra sân
Lào 5-4-1 Hồng Kông
1S. Vethita16X. Singsavang22B. Chandala5A. Thepsouvanh4S. Manivilay6P. Vinnavong2P. Sangvilay11B. Chernvanglien8D. Thongkhamsavath9K. Souvanny17B. Bounkong
Lào
- 12 X. Thipphavong
- 15 A. Vilaphone
- 3 P. Keomany
- 21 C. Inthisone
- 23 A. Singsavang
- 7 K. Keonuchanh
- ▲ 10 R. Angot
- ▲ 13 S. Xaykhampheng
- ▲ 19 S. Choummaly
- ▲ 20 S. Phommachanh
- 14 T. Latsavong
- ▲ 18 C. Phetsomphone
HLV: Kanlaya Sysomvang
Hồng Kông
- 18 Tse Ka-Wing
- 19 Yip Ka-Yu
- ▲ 4 V. Nunez
- 13 C. J. Kam
- 15 Y. T. Chan
- 21 Yue Tze-Nam
- ▲ 8 Ngan Cheuk-Pan
- ▲ 10 S. Ichikawa
- ▲ 14 Poon Pui-Hin
- 16 P. Chan Siu-Kwan
- ▲ 9 M. Orr
- 20 Ng Yu-Hei
Bảng xếp hạng FIFA ASEAN Cup – Division 2 - Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 6 | TTT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | -2 | 3 | TB | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | -4 | 0 | BB |