FIFA ASEAN Cup · Chung kết
Hồng Kông2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
CampuchiaTTTPhong độ gần đâyTHB
Kai Tak Sports Park · Trọng tài Sanzhar Zhakypbekov · 17:00 · 03/10/2026
Hồng Kông thắng Campuchia 2-0 trên sân Kai Tak Sports Park ở chung kết FIFA ASEAN Cup, 17:00 ngày 03/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Matthew Elliot Wing Kai Chin Orr (Hồng Kông) phút 41', Everton Camargo (Hồng Kông, phạt đền) phút 58'. Trọng tài: Sanzhar Zhakypbekov.
Diễn biến trận Hồng Kông vs Campuchia
41'Matthew Elliot Wing Kai Chin Orr1 - 0
45'Tsui Wang-Kit1 - 0
45'1 - 0Andres Nieto
45'1 - 0▲ Ouk Sovann▼ Kriya Sareth
45'1 - 0▲ Sin Kakada▼ Sosidan Nhean
45'▲ Kam Chi-Kin Jason▼ Luis Eduardo Chebel Klein Nunes1 - 0
54'VARChan Siu-Kwan Philip Công nhận phạt đền1 - 0
58'1 - 0Chheng Meng
58'Everton Camargo (phạt đền)2 - 0
60'2 - 0▲ Ty Sa▼ Sieng Chanthea
60'2 - 0▲ Soknet Hav▼ Iago Bento Fernandes
67'▲ Callum Thomas Beattie▼ Yue Tze-Nam2 - 0
72'▲ Walter Soares Belitardo Júnior▼ Chan Siu-Kwan Philip2 - 0
77'▲ Ngan Cheuk-Pan▼ Tan Chun-Lok2 - 0
77'▲ Raphaël Merkies▼ Everton Camargo2 - 0
88'Raphaël Merkies2 - 0
88'2 - 0Ty Sa
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
10Tổng số cú sút13
3Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn4
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
315Tổng số đường chuyền535
224Chuyền chính xác454
Đội hình ra sân
Campuchia 4-4-2 Hồng Kông
1S. Keo20M. Chheng3T. Ose23R. Sor13K. Sareth10A. Nieto8S. Bong6Y. Ogawa19S. Nhean7I. Fernandes9C. Sieng
Campuchia
- 21 D. Vireak
- 22 L. Reth
- 2 C. Choun
- 5 H. Mizuno
- ▲ 12 S. Ouk
- 18 P. Sokha
- 4 A. Mirzaev
- ▲ 11 K. Sin
- 15 R. Min
- 16 S. Kim
- ▲ 14 S. Hav
- ▲ 17 T. Sa
HLV: Félix Agustín González Dalmás
Hồng Kông
- 18 Tse Ka-Wing
- 19 Yip Ka-Yu
- 4 V. Nunez
- ▲ 13 C. J. Kam
- 15 Y. T. Chan
- ▲ 17 C. Beattie
- ▲ 8 Ngan Cheuk-Pan
- 10 S. Ichikawa
- 14 Poon Pui-Hin
- ▲ 7 Juninho
- 20 Ng Yu-Hei
- ▲ 22 R. Merkies
Bảng xếp hạng FIFA ASEAN Cup – Division 2 - Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 6 | TTT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | -2 | 3 | TB | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | -4 | 0 | BB |