Kết quả bóng đá Getafe vs Brighton – Cúp C3 Châu Âu vòng phân hạng - lượt 3

Cúp C3 Châu Âu · Vòng phân hạng - lượt 3
GetafeGetafe
0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
BrightonBrighton
HBBPhong độ gần đâyTHT
Coliseum Alfonso Pérez · Trọng tài Filip Glova, Slovakia · 03:00 · 06/11/2026

Getafe thua Brighton 0-1 trên sân Coliseum Alfonso Pérez ở vòng phân hạng - lượt 3 Cúp C3 Châu Âu, 03:00 ngày 06/11/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: M. Yalcouye (Brighton) phút 64'. Trọng tài: Filip Glova, Slovakia.

Diễn biến trận Getafe vs Brighton

33'0 - 0Costinha
46'0 - 0▲ L. Vuskovic▼ L. Dunk
58'0 - 0Jaouen Hadjam
64'0 - 1M. Yalcouye
71'▲ E. Unal▼ R. Terrats0 - 1
71'0 - 1▲ M. De Cuyper▼ J. Hadjam
71'0 - 1▲ D. Gomez▼ P. Gross
73'▲ Francho▼ Kiko Femenia0 - 1
73'▲ M. Martin▼ O. Mangala0 - 1
78'0 - 1▲ I. Osman▼ O. Boscagli
83'0 - 1Michael Svoboda
84'0 - 1Georginio Rutter
85'▲ B. Mayoral▼ M. Satriano0 - 1
86'Johan Mojica0 - 1
89'0 - 1▲ M. O'Riley▼ G. Rutter

Thống kê trận đấu

39%Kiểm soát bóng61%
8Tổng số cú sút15
4Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài10
1Cú sút bị chặn2
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
5Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
292Tổng số đường chuyền469
182Chuyền chính xác373
62%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Đội hình ra sân

Getafe 4-2-3-13-4-3 Brighton
13D. Soria22J. Mojica2Djene15S. Boselli17K. Femenia23O. Mangala8N. Gudelj11R. Terrats10M. Satriano21A. Garcia20I. Azon1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk30M. Svoboda3J. Hadjam26Y. Ayari13P. Gross20Costinha8J. Hinshelwood10G. Rutter35M. Yalcouye

Getafe

  • 1 J. Letacek
  • 35 D. Ferrer
  • 5 A. Abqar
  • 3 Davinchi
  • 26 J. Valou
  • 4 S. Sazonov
  • ▲ 16 Francho
  • ▲ 6 M. Martin
  • 28 A. Risco
  • ▲ 19 E. Unal
  • ▲ 9 B. Mayoral

HLV: Jose Bordalas Jimenez

Brighton

  • 23 J. Steele
  • 38 T. McGill
  • ▲ 29 M. De Cuyper
  • ▲ 44 L. Vuskovic
  • ▲ 33 M. O'Riley
  • ▲ 25 D. Gomez
  • 59 Y. Ibrahim
  • 50 S. Nti
  • 19 C. Kostoulas
  • ▲ 15 I. Osman

HLV: Fabian Hurzeler

Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1FC Lugano330011:479TTT
2Panathinaikos33009:369TTT
3Twente33008:269TTT
4Monaco33007:169TTT
5Brighton32105:057THT
6Brann32107:347TTH
7FC Copenhagen32107:347THT
8Universitatea Craiova32106:247HTT
9Mjallby AIF32105:147THT
10St. Truiden32104:137TTH
11Ajax32019:366BTT
12Trabzonspor32016:336TTB
13HNK Hajduk Split32013:216TTB
14SC Freiburg32014:5-16TBT
15FK Crvena Zvezda31116:604BHT
16Atalanta31114:404TBH
17SC Braga31112:3-14BTH
18Gent31111:2-14TBH
19Riga30303:303HHH
20FC Thun31023:303BBT
21Borac Banja Luka31023:4-13BTB
22Lincoln Red Imps FC31023:6-33BBT
23FK Jablonec30213:4-12BHH
24Aarhus30211:2-12BHH
25FC Nordsjaelland30213:5-22HHB
26Egnatia Rrogozhinë30212:4-22HHB
27Kairat Almaty30213:7-42HBH
28CSKA Sofia30124:6-21BHB
29FC Iberia 199930122:5-31BHB
30Pafos30123:7-41BHB
31Getafe30123:7-41HBB
32Heart Of Midlothian30122:6-41HBB
33KuPS30122:6-41BBH
34FC Midtjylland30122:8-61HBB
35Inter Club d'Escaldes30032:7-50BBB
36Kauno Žalgiris30031:11-100BBB