Kết quả bóng đá Inter vs Club Brugge KV – Cúp C1 Châu Âu vòng phân hạng - lượt 2

Cúp C1 Châu Âu · Vòng phân hạng - lượt 2
InterInter
3 - 4Kết thúcH1: 1 - 1
Club Brugge KVClub Brugge KV
BBTTPhong độ gần đâyBTTT
San Siro/Giuseppe Meazza · Trọng tài Rohit Saggi · 02:00 · 14/10/2026

Inter thua Club Brugge KV 3-4 trên sân San Siro/Giuseppe Meazza ở vòng phân hạng - lượt 2 Cúp C1 Châu Âu, 02:00 ngày 14/10/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: N. Tresoldi (Club Brugge KV, phạt đền) phút 30', L. Martinez (Inter) phút 44', N. Tresoldi (Club Brugge KV) phút 63', N. Tresoldi (Club Brugge KV) phút 74', L. Martinez (Inter) phút 81', R. Vermant (Club Brugge KV) phút 87', A. Bonny (Inter) phút 90'. Trọng tài: Rohit Saggi.

Diễn biến trận Inter vs Club Brugge KV

27'0 - 0Jorne Spileers
29'Hakan Çalhanoğlu0 - 0
30'0 - 1N. Tresoldi (phạt đền)
39'Manuel Akanji0 - 1
44'L. Martinez1 - 1
61'1 - 1▲ Lee Han-Beom▼ J. Spileers
61'1 - 1▲ F. Lemarechal▼ H. Vetlesen
63'1 - 2N. Tresoldi
67'▲ P. Sucic▼ H. Calhanoglu1 - 2
67'▲ F. Esposito▼ M. Thuram1 - 2
70'1 - 2Jan Virgili
72'1 - 2Han-Beom Lee
72'1 - 2▲ H. Siquet▼ K. Sabbe
74'1 - 3N. Tresoldi
78'▲ D. Spence▼ F. Dimarco1 - 3
78'▲ A. Bonny▼ N. Barella1 - 3
81'L. Martinez2 - 3
83'2 - 3▲ R. Vermant▼ N. Tresoldi
83'2 - 3▲ M. Diakhon▼ J. Virgili
87'2 - 4R. Vermant
88'▲ A. Stankovic▼ P. Zielinski2 - 4
90+6'2 - 4Félix Lemaréchal
90'A. Bonny3 - 4

Thống kê trận đấu

53%Kiểm soát bóng47%
30Tổng số cú sút18
12Sút trúng đích8
10Sút ra ngoài6
8Cú sút bị chặn4
20Sút trong vòng cấm17
10Sút ngoài vòng cấm1
4Phạt góc4
2Việt vị2
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua9
533Tổng số đường chuyền475
463Chuyền chính xác409
87%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
4.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.29

Đội hình ra sân

Inter 3-5-24-5-1 Club Brugge KV
1J. Martinez95A. Bastoni25M. Akanji31Y. Bisseck32F. Dimarco7P. Zielinski20H. Calhanoglu23N. Barella17A. Diouf10L. Martinez9M. Thuram1Y. Sommer65J. Seys44B. Mechele58J. Spileers64K. Sabbe11J. Virgili20H. Vanaken8F. Potts10H. Vetlesen9C. Forbs7N. Tresoldi

Inter

  • 49 I. Provedel
  • 12 R. Di Gennaro
  • 46 L. Bovio
  • 28 B. Pavard
  • ▲ 99 D. Spence
  • 22 H. Mkhitaryan
  • ▲ 5 A. Stankovic
  • ▲ 8 P. Sucic
  • 30 Carlos Augusto
  • ▲ 94 F. Esposito
  • 11 Luis Henrique
  • ▲ 14 A. Bonny

HLV: Cristian Chivu

Club Brugge KV

  • 29 N. Jackers
  • 81 A. Vanden Driessche
  • ▲ 41 H. Siquet
  • ▲ 3 Lee Han-Beom
  • 32 M. Dams
  • 16 C. Tsawa
  • 62 L. Audoor
  • ▲ 80 F. Lemarechal
  • ▲ 17 R. Vermant
  • 39 M. Robberechts
  • ▲ 67 M. Diakhon
  • 77 A. Vasovic

HLV: Ivan Leko

Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Paris Saint Germain440020:51512TTTT
2Real Madrid440013:7612TTTT
3Arsenal43108:3510TTHT
4Como430119:6139TBTT
5Barcelona430114:689TTBT
6Aston Villa430112:669TTTB
7Manchester City430112:759TBTT
8Liverpool430114:1049TTTB
9Club Brugge KV430111:749BTTT
10Sporting CP43018:449TTBT
11Real Betis43018:629TTTB
12Borussia Dortmund43017:529TBTT
13Bayern München422012:578THHT
14VfB Stuttgart42117:437TTHB
15Inter42028:626BBTT
16Lask Linz420210:916BBTT
17Manchester United42028:806TBBT
18Galatasaray42028:9-16BBTT
19Fenerbahçe41216:11-55HBHT
20AS Roma411210:824HBTB
21Shakhtar Donetsk41124:404HTBB
22Viking41129:10-14BHBT
23Atletico Madrid41124:5-14BTHB
24PSV Eindhoven41123:4-14HBTB
25Bodo/Glimt41124:9-54BTBH
26FC Porto41036:7-13BBBT
27Napoli41036:11-53BBTB
28Villarreal41038:14-63BTBB
29AEK Athens FC41035:11-63TBBB
30RB Leipzig41035:11-63BTBB
31Sabah FA41034:10-63BTBB
32Feyenoord41034:11-73BTBB
33Lens41034:16-123TBBB
34Slavia Praha40135:9-41BBHB
35Lille40134:10-61BBBH
36Slovan Bratislava40041:17-160BBBB