Kết quả bóng đá Fenerbahçe vs AS Roma – Cúp C1 Châu Âu vòng phân hạng - lượt 1

Cúp C1 Châu Âu · Vòng phân hạng - lượt 1
FenerbahçeFenerbahçe
1 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
AS RomaAS Roma
HBHTPhong độ gần đâyHBTB
Chobani Stadium · Trọng tài Jesus Gil Manzano, Spain · 23:45 · 10/09/2026

Fenerbahçe hòa AS Roma 1-1 trên sân Chobani Stadium ở vòng phân hạng - lượt 1 Cúp C1 Châu Âu, 23:45 ngày 10/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: B. Cristante (AS Roma) phút 39', A. Brown (Fenerbahçe) phút 48'. Trọng tài: Jesus Gil Manzano, Spain.

Diễn biến trận Fenerbahçe vs AS Roma

39'0 - 1B. Cristante
47'0 - 1Devyne Rensch
48'A. Brown1 - 1
51'Archie Brown1 - 1
53'1 - 1▲ N. Pisilli▼ M. Kone
62'▲ L. Mercan▼ B. Elmaz1 - 1
68'1 - 2
69'Kerem Aktürkoğlu1 - 2
69'1 - 2VARPaulo Dybala Hủy phạt đền
71'Mert Müldür1 - 2
72'▲ R. Lukaku▼ V. Muriqi1 - 2
72'▲ O. Aydin▼ K. Akturkoglu1 - 2
74'1 - 2▲ N. Molina▼ D. Rensch
74'1 - 2▲ L. Balerdi▼ G. Mancini
74'1 - 2▲ R. Mora▼ M. Soule
84'İsmail Yüksek1 - 2
86'1 - 2Bryan Cristante
87'1 - 2▲ M. De Roon▼ D. Malen

Thống kê trận đấu

42%Kiểm soát bóng58%
11Tổng số cú sút8
5Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn2
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
1Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua4
441Tổng số đường chuyền615
368Chuyền chính xác554
83%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Đội hình ra sân

Fenerbahçe 4-3-33-4-2-1 AS Roma
31Ederson3A. Brown15N. Ake37M. Skriniar18M. Muldur28B. Elmaz5I. Yuksek91N. Kante7K. Akturkoglu19V. Muriqi11M. Greenwood99M. Svilar22M. Hermoso5E. Ndicka23G. Mancini43W. Franca4B. Cristante17M. Kone2D. Rensch18M. Soule21P. Dybala14D. Malen

Fenerbahçe

  • 34 M. Gunok
  • 13 T. Cetin
  • 27 N. Semedo
  • 14 Y. E. Demir
  • 21 K. Peprah
  • ▲ 22 L. Mercan
  • 77 O. Mimovic
  • ▲ 9 R. Lukaku
  • 17 I. Kahveci
  • ▲ 70 O. Aydin
  • 45 D. Nene

HLV: Ismail Kartal

AS Roma

  • 70 G. De Marzi
  • 95 P. Gollini
  • ▲ 20 N. Molina
  • 3 K. Koulierakis
  • ▲ 26 L. Balerdi
  • 87 D. Ghilardi
  • 77 E. Lulli
  • ▲ 61 N. Pisilli
  • ▲ 15 M. De Roon
  • ▲ 86 R. Mora
  • 9 S. Castro

HLV: Piero Gasperini Gian

Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Paris Saint Germain440020:51512TTTT
2Real Madrid440013:7612TTTT
3Arsenal43108:3510TTHT
4Como430119:6139TBTT
5Barcelona430114:689TTBT
6Aston Villa430112:669TTTB
7Manchester City430112:759TBTT
8Liverpool430114:1049TTTB
9Club Brugge KV430111:749BTTT
10Sporting CP43018:449TTBT
11Real Betis43018:629TTTB
12Borussia Dortmund43017:529TBTT
13Bayern München422012:578THHT
14VfB Stuttgart42117:437TTHB
15Inter42028:626BBTT
16Lask Linz420210:916BBTT
17Manchester United42028:806TBBT
18Galatasaray42028:9-16BBTT
19Fenerbahçe41216:11-55HBHT
20AS Roma411210:824HBTB
21Shakhtar Donetsk41124:404HTBB
22Viking41129:10-14BHBT
23Atletico Madrid41124:5-14BTHB
24PSV Eindhoven41123:4-14HBTB
25Bodo/Glimt41124:9-54BTBH
26FC Porto41036:7-13BBBT
27Napoli41036:11-53BBTB
28Villarreal41038:14-63BTBB
29AEK Athens FC41035:11-63TBBB
30RB Leipzig41035:11-63BTBB
31Sabah FA41034:10-63BTBB
32Feyenoord41034:11-73BTBB
33Lens41034:16-123TBBB
34Slavia Praha40135:9-41BBHB
35Lille40134:10-61BBBH
36Slovan Bratislava40041:17-160BBBB