Kết quả bóng đá Aston Villa vs Fenerbahçe – Cúp C1 Châu Âu vòng phân hạng - lượt 2

Cúp C1 Châu Âu · Vòng phân hạng - lượt 2
Aston VillaAston Villa
6 - 0Kết thúcH1: 3 - 0
FenerbahçeFenerbahçe
TTTBPhong độ gần đâyHBHT
Villa Park · Trọng tài Ivan Kruzliak · 02:00 · 15/10/2026

Aston Villa thắng Fenerbahçe 6-0 trên sân Villa Park ở vòng phân hạng - lượt 2 Cúp C1 Châu Âu, 02:00 ngày 15/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-0. Bàn thắng: Johan Manzambi (Aston Villa) phút 12', Nicolas Jackson (Aston Villa) phút 31', Nicolas Jackson (Aston Villa) phút 39', Ross Barkley (Aston Villa, phạt đền) phút 68', Ross Barkley (Aston Villa) phút 72', Tammy Abraham (Aston Villa) phút 90'. Trọng tài: Ivan Kruzliak.

Diễn biến trận Aston Villa vs Fenerbahçe

12'Johan Manzambi1 - 0
31'Nicolas Jackson2 - 0
39'Nicolas Jackson3 - 0
42'3 - 0Mattéo Guendouzi
68'Ross Barkley (phạt đền)4 - 0
69'4 - 0▲ Nene Dorgeles▼ Mason Greenwood
69'4 - 0▲ Romelu Lukaku▼ Vedat Muriqi
69'4 - 0▲ Bartuğ Elmaz▼ Ismail Yüksek
72'Ross Barkley5 - 0
73'▲ Alysson Edward Franco da Rocha▼ Boubacar Kamara5 - 0
73'▲ João Gomes▼ Johan Manzambi5 - 0
78'5 - 0Oğuz Aydın
78'▲ Tammy Abraham▼ Nicolas Jackson5 - 0
79'▲ Alejandro Garnacho▼ Ibrahim Mbaye5 - 0
83'▲ Leon Goretzka▼ Ross Barkley5 - 0
90'Tammy Abraham6 - 0

Thống kê trận đấu

45%Kiểm soát bóng55%
20Tổng số cú sút15
11Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài5
4Cú sút bị chặn6
11Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm8
9Phạt góc7
1Việt vị3
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua5
389Tổng số đường chuyền470
350Chuyền chính xác423
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Đội hình ra sân

Aston Villa 4-2-3-14-2-3-1 Fenerbahçe
1Z. Suzuki29A. Wan-Bissaka14P. Torres3V. Lindelöf2M. Cash6R. Barkley8B. Kamara19I. Mbaye44J. Manzambi7J. McGinn11N. Jackson31Ederson3A. Brown15N. Aké37M. Škriniar27N. Semedo6M. Guendouzi5İ. Yüksek70O. Aydın17İ. Kahveci11M. Greenwood19V. Muriqi

Aston Villa

  • ▲ 18 T. Abraham
  • 10 E. Buendía
  • ▲ 17 A. Garnacho
  • ▲ 35 João Gomes
  • ▲ 27 L. Goretzka
  • 5 T. Mings
  • 42 J. Wright
  • ▲ 47 Alysson Edward
  • 26 L. Bogarde
  • 40 M. Bizot

HLV: Unai Emery

Fenerbahçe

  • 13 T. Çetin
  • 14 Y. Demir
  • ▲ 28 B. Elmaz
  • 34 M. Günok
  • 91 N. Kanté
  • ▲ 9 R. Lukaku
  • 22 L. Mercan
  • 77 O. Mimović
  • ▲ 45 N. Dorgeles
  • 21 K. Peprah Oppong
  • 7 K. Aktürkoğlu

HLV: İ. Kartal

Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Paris Saint Germain440020:51512TTTT
2Real Madrid440013:7612TTTT
3Arsenal43108:3510TTHT
4Como430119:6139TBTT
5Barcelona430114:689TTBT
6Aston Villa430112:669TTTB
7Manchester City430112:759TBTT
8Liverpool430114:1049TTTB
9Club Brugge KV430111:749BTTT
10Sporting CP43018:449TTBT
11Real Betis43018:629TTTB
12Borussia Dortmund43017:529TBTT
13Bayern München422012:578THHT
14VfB Stuttgart42117:437TTHB
15Inter42028:626BBTT
16Lask Linz420210:916BBTT
17Manchester United42028:806TBBT
18Galatasaray42028:9-16BBTT
19Fenerbahçe41216:11-55HBHT
20AS Roma411210:824HBTB
21Shakhtar Donetsk41124:404HTBB
22Viking41129:10-14BHBT
23Atletico Madrid41124:5-14BTHB
24PSV Eindhoven41123:4-14HBTB
25Bodo/Glimt41124:9-54BTBH
26FC Porto41036:7-13BBBT
27Napoli41036:11-53BBTB
28Villarreal41038:14-63BTBB
29AEK Athens FC41035:11-63TBBB
30RB Leipzig41035:11-63BTBB
31Sabah FA41034:10-63BTBB
32Feyenoord41034:11-73BTBB
33Lens41034:16-123TBBB
34Slavia Praha40135:9-41BBHB
35Lille40134:10-61BBBH
36Slovan Bratislava40041:17-160BBBB