Cúp C1 Châu Á
SHANGHAI SIPG2 - 3Kết thúcH1: 1 - 1
Công An Hà NộiTHBTPhong độ gần đâyTBBTH
Shanghai Pudong Football Stadium · Trọng tài Choi Hyun-jai · 17:00 · 27/10/2026
SHANGHAI SIPG thua Công An Hà Nội 2-3 trên sân Shanghai Pudong Football Stadium ở Cúp C1 Châu Á, 17:00 ngày 27/10/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: Brayan Perea (Công An Hà Nội) phút 35', Prince Ampem (SHANGHAI SIPG) phút 44', Léo Arthur (Công An Hà Nội) phút 49', Miguel Campos (SHANGHAI SIPG) phút 60', Brayan Perea (Công An Hà Nội) phút 69'. Trọng tài: Choi Hyun-jai.
Diễn biến trận SHANGHAI SIPG vs Công An Hà Nội
35'0 - 1Brayan Perea
37'0 - 1Frans Putros
44'Prince Ampem1 - 1
47'1 - 1Stefan Mauk
49'1 - 2Léo Arthur
57'1 - 2Le Van Do
60'Miguel Campos2 - 2
61'▲ Leonardo Nascimento Lopes de Souza▼ Wu Lei2 - 2
61'▲ Mateus Vital▼ Jaume Grau2 - 2
61'▲ Liu Zhurun▼ Kuai Jiwen2 - 2
66'2 - 2▲ Nguyen Quang Hai▼ Damià Sabater Tous
66'2 - 2▲ Le Pham Thanh Long▼ Alan Grafite
66'2 - 2▲ Phan Ngoc Tin ▼ Le Van Do
69'2 - 3Brayan Perea
78'VARLeonardo Nascimento Lopes de Souza 2 - 3
80'Mateus Vital (hỏng phạt đền)2 - 3
88'2 - 3▲ Hoang Van Toan▼ Stefan Mauk
89'▲ Li Xinxiang▼ Miguel Campos2 - 3
89'▲ Zhang Yuan▼ Óscar Melendo2 - 3
90+1'2 - 3▲ Dinh Thanh Binh▼ Léo Arthur
Thống kê trận đấu
64%Kiểm soát bóng36%
18Tổng số cú sút18
4Sút trúng đích6
8Sút ra ngoài4
6Cú sút bị chặn8
12Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
5Phạt góc4
4Việt vị0
7Phạm lỗi24
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
573Tổng số đường chuyền310
498Chuyền chính xác221
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.3
Đội hình ra sân
SHANGHAI SIPG 3-5-23-4-3 Công An Hà Nội
1Y. Junling40Y. Umidjan3J. Guangtai44M. Campos32L. Shuai47J. Kuai16J. Grau21Ó. Melendo22X. Alex17P. Ampem7W. Lei1F. Nguyen5Đ. Hậu55T. Nam38A. Leygley7J. Pendant6S. Mauk14D. Sabater88L. Đô90B. Perea72A. Grafite10L. Artur
SHANGHAI SIPG
- 8 K. Aziangbe
- ▲ 33 Liu Zhurun
- ▲ 49 Liu Xinxiang
- 4 Wang Zhen'ao
- 23 Fu Huan
- 28 Yue Xin
- ▲ 10 Mateus Vital
- 12 Chen Wei
- ▲ 6 Zhang Yuan
- 13 Wei Zhen
- 19 Wang Zhen'ao
- ▲ 45 Leonardo
HLV: K. Muscat
Công An Hà Nội
- 23 Vu Thanh Vinh
- ▲ 12 Hoang Van Toan
- ▲ 4 Phan Ngọc Tín
- 15 Bui Xuan Thinh
- 30 Y Eli Niê
- ▲ 18 Đinh Thanh Bình
- ▲ 11 Lê Phạm Thành Long
- ▲ 19 Nguyễn Quang Hải
- 26 Ha Van Phuong
HLV: Alexandré Pölking
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á – East Region
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:1 | 10 | 10 | TTTH | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:6 | 5 | 8 | TTTHH | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 7 | BTHT | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13:10 | 3 | 7 | THBT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | BTTH | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | HTTB | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 7 | TBHT | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:10 | 0 | 7 | TTHB | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 4 | THBB | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 4 | TBBTH | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | HBHH | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | 9:14 | -5 | 3 | BBBT | |
| 14 | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 1 | BBHB | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 1 | BBBH | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:19 | -13 | 0 | BBBB |