Cúp C1 Châu Á
Pakhtakor2 - 6Kết thúcH1: 1 - 3
Al-NassrTHHBBPhong độ gần đâyBTT
Pakhtakor Markaziy Stadium · Trọng tài Alexander King · 20:45 · 02/11/2026
Pakhtakor thua Al-Nassr 2-6 trên sân Pakhtakor Markaziy Stadium ở Cúp C1 Châu Á, 20:45 ngày 02/11/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-3. Bàn thắng: Abdullah Al-Hamdan (Al-Nassr) phút 15', Joao Felix (Al-Nassr) phút 17', Joao Felix (Al-Nassr) phút 32', Flamarion Jovino Filho (Pakhtakor) phút 36', Abdulelah Al-Amri (Al-Nassr) phút 53', Abdulrahman Ghareeb (Al-Nassr) phút 62', Dostonbek Khamdamov (Pakhtakor) phút 75', Angelo Borges (Al-Nassr) phút 79'. Trọng tài: Alexander King.
Diễn biến trận Pakhtakor vs Al-Nassr
15'0 - 1Abdullah Al-Hamdan
17'0 - 2Joao Felix
26'VARAkmal Mozgovoy Hủy bàn thắng0 - 2
32'0 - 3Joao Felix
32'Mukhammad-Bobur Karimov0 - 3
36'Flamarion Jovino Filho1 - 3
45'1 - 3▲ Abdulrahman Ghareeb▼ Ayman Yahya
53'1 - 4Abdulelah Al-Amri
57'Sherzod Nasrullaev1 - 4
60'▲ Ibrokhim Ibrokhimov▼ Sardor Sabirkhodjaev1 - 4
60'▲ Dostonbek Khamdamov▼ Bashar Resan1 - 4
62'1 - 5Abdulrahman Ghareeb
68'1 - 5▲ Abdullah Al-Khaibari▼ Joao Felix
68'1 - 5▲ Rakan Al Ghamdi▼ Nawaf Boushal
71'▲ Aymen Hussein▼ Stephen Chinedu1 - 5
71'▲ Oybek Bozorov▼ Abdurauf Buriev1 - 5
75'Dostonbek Khamdamov2 - 5
76'2 - 5▲ Sami Al-Najei▼ Sadio Mané
79'2 - 6Angelo Borges
87'2 - 6▲ Abdulrahman Sufyani▼ Abdullah Al-Hamdan
90+1'▲ Quvanishbek Saydaliyev▼ Flamarion Jovino Filho2 - 6
Thống kê trận đấu
50%Kiểm soát bóng50%
16Tổng số cú sút14
5Sút trúng đích8
8Sút ra ngoài5
3Cú sút bị chặn1
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
7Phạt góc5
3Việt vị2
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
433Tổng số đường chuyền444
358Chuyền chính xác365
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Đội hình ra sân
Pakhtakor 4-2-3-14-4-1-1 Al-Nassr
12V. Nazarov34S. Nasrullayev4Z. Tahseen55M. Abdumajidov22M. Karimov27S. Sobirkho'jaev23A. Bo'riyev21B. Resan10A. Mozgovoy50Flamarion90S. Chinedu24Bento70A. Aman26Í. Martínez5A. Amri12N. Boushal10S. Mané11S. Costa20Ângelo23A. Yahya79J. Félix9A. Hamdan
Pakhtakor
- 20 D. Abdullayev
- ▲ 77 O. Bozorov
- ▲ 29 Aymen Hussein
- ▲ 9 I. Ibragimov
- ▲ 17 D. Khamdamov
- 35 S. Kuvvatov
- 8 D. Saitov
- ▲ 33 Kuvanishbek Saydaliev
- 18 Abubakir Shukurullaev
- 26 D Tulaganov
- 44 D. Ermanov
- 13 M. Dilshodbekov
HLV: Kamoliddin Tadzhiev
Al-Nassr
- 8 Hayder Abdulkareem
- ▲ 94 A. Sufyani
- ▲ 29 Abdulrahman Ghareeb
- 6 Saad Al Nasser
- ▲ 14 Sami Al Naji
- 83 Salem Al Najdi
- ▲ 17 Abdullah Al Khaibari
- ▲ 56 R. Al Ghamdi
- 22 Abdulhadi Al Alwan
- 53 A. Al Otaibi
- 50 Majed Qasheesh
HLV: A. Postecoglou
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á – West Region
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 9 | TTBT | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 9 | TTBT | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 9 | TTTB | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:3 | 6 | 8 | THHT | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 3 | 8 | HTTH | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:7 | 2 | 6 | BTT | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 1 | 5 | HHTB | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | -2 | 4 | TBBH | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | -3 | 4 | THBTB | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BBT | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:9 | -4 | 3 | BBTB | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 2 | BHBH | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:9 | -5 | 2 | THHBB | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | BBHH | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:11 | -8 | 0 | BBBB |