Cúp C1 Châu Á
Gamba Osaka4 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
Công An Hà NộiTTTHHPhong độ gần đâyTBBTH
Panasonic Stadium Suita · Trọng tài Asker Nadjafaliev, Uzbekistan · 17:00 · 15/09/2026
Gamba Osaka thắng Công An Hà Nội 4-1 trên sân Panasonic Stadium Suita ở Cúp C1 Châu Á, 17:00 ngày 15/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Takashi Usami (Gamba Osaka) phút 29', Yusei Toshida (Gamba Osaka) phút 58', Takashi Usami (Gamba Osaka) phút 67', Brayan Perea (Công An Hà Nội) phút 79', Koshiro Sumi (Gamba Osaka) phút 90+3'. Trọng tài: Asker Nadjafaliev, Uzbekistan.
Diễn biến trận Gamba Osaka vs Công An Hà Nội
22'0 - 0Stefan Mauk
29'Takashi Usami1 - 0
35'VARRyoya Yamashita Hủy phạt đền1 - 0
58'Yusei Toshida2 - 0
59'2 - 0▲ Lê Phạm Thành Long▼ David Henen
59'2 - 0▲ Nguyễn Đình Bắc▼ Damia Sabater
67'Takashi Usami3 - 0
69'▲ Koshiro Sumi▼ Ryotaro Meshino3 - 0
69'▲ Issam Jebali▼ Takashi Usami3 - 0
70'3 - 0▲ Lê Văn Đô▼ Nguyễn Quang Hải
74'▲ Eli Adams▼ Ryoya Yamashita3 - 0
79'3 - 1Brayan Perea
80'3 - 1▲ Adou Leygley Minh▼ Đoàn Văn Hậu
80'3 - 1▲ Hoàng Văn Toản▼ Stefan Mauk
90+3'Koshiro Sumi4 - 1
90+4'Shota Fukuoka4 - 1
90'▲ Naru Nakatsumi▼ Yusei Toshida4 - 1
90'▲ Tokuma Suzuki▼ Rin Mito4 - 1
Thống kê trận đấu
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng số cú sút14
7Sút trúng đích7
3Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
1Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua3
508Tổng số đường chuyền450
420Chuyền chính xác357
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Đội hình ra sân
Gamba Osaka 4-2-3-13-4-3 Công An Hà Nội
22J. Ichimori21R. Hatsuse2S. Fukuoka4S. Nakatani15T. Kishimoto27R. Mito13S. Abe8R. Meshino7T. Usami17R. Yamashita41Y. Toshida1N. Filip5Đ. Hậu68B. Anh55F. Putros7C. Vinh14D. Sabater6S. Mauk8D. Henen72A. Grafite90B. Perea19N. Hải
Gamba Osaka
- ▲ 39 Koshiro Sumi
- ▲ 11 Issam Jebali
- ▲ 20 Eli Adams
- ▲ 16 Tokuma Suzuki
- ▲ 37 Naru Nakatsumi
- 18 Rui Araki
- 19 Ginjiro Ikegaya
- 67 Shogo Sasaki
- 47 Shinya Nakano
- 10 Shu Kurata
- 78 Juanpe
- 23 Deniz Hümmet
HLV: Tomokazu Myojin
Công An Hà Nội
- ▲ 11 Lê Phạm Thành Long
- ▲ 9 Nguyễn Đình Bắc
- ▲ 88 Lê Văn Đô
- ▲ 38 Adou Leygley Minh
- ▲ 12 Hoàng Văn Toản
- 30 Y Eli Nie
- 23 Thanh Vinh Vu
- 26 Hà Văn Phương
- 4 Ngoc Tin Phan
- 15 Bùi Xuân Thịnh
- 18 Đinh Thanh Bình
HLV: Alexandre Polking
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á – East Region
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:1 | 10 | 10 | TTTH | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:6 | 5 | 8 | TTTHH | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 7 | BTHT | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13:10 | 3 | 7 | THBT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | BTTH | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | HTTB | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 7 | TBHT | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:10 | 0 | 7 | TTHB | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 4 | THBB | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 4 | TBBTH | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | HBHH | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | 9:14 | -5 | 3 | BBBT | |
| 14 | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 1 | BBHB | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 1 | BBBH | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:19 | -13 | 0 | BBBB |