Cúp C1 Châu Á
Công An Hà Nội0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Kyoto SangaTBBTHPhong độ gần đâyBTTH
Hang Day Stadium · Trọng tài Ammar Ebrahim Hasan Mahfoodh · 19:15 · 03/11/2026
Công An Hà Nội hòa Kyoto Sanga 0-0 trên sân Hang Day Stadium ở Cúp C1 Châu Á, 19:15 ngày 03/11/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: Ammar Ebrahim Hasan Mahfoodh.
Diễn biến trận Công An Hà Nội vs Kyoto Sanga
10'0 - 0Hiroto Morooka
41'Alan Grafite0 - 0
45+1'Bui Hoang Viet Anh0 - 0
45'0 - 0▲ Rafael Papagaio▼ Alex Souza
45'0 - 0▲ Haruki Arai▼ Ryuma Nakano
45'0 - 0▲ Hisashi Appiah Tawiah▼ Yusuke Ishida
46'Damià Sabater Tous0 - 0
53'0 - 0Hisashi Appiah Tawiah
57'0 - 0▲ Sung-jun Yoon▼ Kodai Nagata
66'▲ Le Pham Thanh Long▼ Alan Grafite0 - 0
66'▲ Nguyen Dinh Bac▼ Damià Sabater Tous0 - 0
66'▲ Hoang Van Toan▼ Bui Hoang Viet Anh0 - 0
71'▲ Phan Ngoc Tin ▼ Frans Putros0 - 0
73'0 - 0▲ Masaya Okugawa▼ Everton Maceió
90+5'Brayan Perea0 - 0
90+6'0 - 0João Pedro
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
17Tổng số cú sút14
5Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài8
7Cú sút bị chặn2
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
3Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua5
508Tổng số đường chuyền376
424Chuyền chính xác291
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Đội hình ra sân
Công An Hà Nội 3-4-33-4-2-1 Kyoto Sanga
1F. Nguyen5Đ. Hậu68B. Anh38A. Leygley7J. Pendant14D. Sabater55F. Putros88L. Đô10L. Artur90B. Perea72A. Grafite90Halls15K. Nagata43Weverton40Y. Ishida62T. Shichi6J. Pedro24H. Morooka44K. Sato38Everton48R. Nakano17A. Negueba
Công An Hà Nội
- 15 Bui Xuan Thinh
- 18 Đinh Thanh Bình
- 26 Ha Van Phuong
- ▲ 12 Hoang Van Toan
- ▲ 11 Lê Phạm Thành Long
- ▲ 9 Nguyen Dinh Bac
- 30 Y Eli Niê
- ▲ 4 Phan Ngọc Tín
- 23 Vu Thanh Vinh
HLV: Alexandré Pölking
Kyoto Sanga
- ▲ 25 Yoon Sung-Jun
- ▲ 5 H. Tawiah
- 50 Y. Suzuki
- 19 David Da Silva Costa
- 29 Ko Sakai
- ▲ 9 Rafael Elias
- 1 G. Ota
- ▲ 7 M. Okugawa
- 93 S. Nagasawa
- 21 K. Kakoi
- ▲ 77 H. Arai
- 10 S. Fukuoka
HLV: R. Popović
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á – East Region
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:1 | 10 | 10 | TTTH | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:6 | 5 | 8 | TTTHH | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 7 | BTHT | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13:10 | 3 | 7 | THBT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | BTTH | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | HTTB | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 7 | TBHT | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:10 | 0 | 7 | TTHB | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 4 | THBB | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 4 | TBBTH | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | HBHH | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | 9:14 | -5 | 3 | BBBT | |
| 14 | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 1 | BBHB | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 1 | BBBH | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:19 | -13 | 0 | BBBB |