Cúp C1 Châu Á
Công An Hà Nội0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
KashimaTBBTHPhong độ gần đâyTTTH
Hang Day Stadium · Trọng tài Mooud Bonyadifard · 19:15 · 13/10/2026
Công An Hà Nội thua Kashima 0-1 trên sân Hang Day Stadium ở Cúp C1 Châu Á, 19:15 ngày 13/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Leygley Adou Minh (Kashima, phản lưới) phút 61'. Trọng tài: Mooud Bonyadifard.
Diễn biến trận Công An Hà Nội vs Kashima
24'Stefan Mauk0 - 0
24'0 - 0Matheus Bueno
45'0 - 0▲ Gaku Shibasaki▼ Matheus Bueno
55'Nguyen Quang Hai0 - 0
56'▲ Damià Sabater Tous▼ Le Pham Thanh Long0 - 0
56'▲ Alan Grafite▼ Brayan Perea0 - 0
61'1 - 0Leygley Adou Minh (phản lưới)
63'1 - 0▲ Aleksandar Čavrić▼ José Élber Pimentel da Silva
63'Doan Van Hau1 - 0
72'▲ Dinh Thanh Binh▼ Stefan Mauk1 - 0
73'▲ Hoang Van Toan▼ Nguyen Quang Hai1 - 0
77'1 - 0▲ Sho Omori▼ Ryoya Ogawa
77'1 - 0▲ Minato Yoshida▼ Léo Ceará
78'▲ Phan Ngoc Tin ▼ Bui Hoang Viet Anh1 - 0
82'1 - 0▲ Homare Tokuda▼ Yuma Suzuki
Thống kê trận đấu
49%Kiểm soát bóng51%
17Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích1
4Sút ra ngoài8
9Cú sút bị chặn1
6Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
514Tổng số đường chuyền517
438Chuyền chính xác438
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Đội hình ra sân
Công An Hà Nội 4-1-3-24-4-2 Kashima
1F. Nguyen7J. Pendant5D. Hau68B. Anh38L. Adou6S. Mauk9N. Bac11L. Long19N. Hai10L. Artur90B. Perea1T. Hayakawa7R. Ogawa3K. Tae-Hyeon55N. Ueda23K. Tsukui17Elber8M. Bueno6K. Misao27Y. Matsumura9L. Ceara40Y. Suzuki
Công An Hà Nội
- 23 Vu Thanh Vinh
- ▲ 4 N. T. Phan
- ▲ 14 D. Sabater
- 15 Bui Xuan Thinh
- ▲ 12 Hoang Van Toan
- ▲ 18 Dinh Thanh Binh
- ▲ 72 Alan Grafite
HLV: Alexandre Polking
Kashima
- 21 T. Yamada
- 29 Y. Kajikawa
- 5 I. Sekigawa
- 4 K. Chida
- ▲ 19 S. Omori
- 28 Y. Okawa
- 35 A. Motosuna
- ▲ 10 G. Shibasaki
- 24 H. Hayashu
- ▲ 77 A. Cavric
- ▲ 34 H. Tokuda
- ▲ 30 M. Yoshida
HLV: Toru Oniki
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á – East Region
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:1 | 10 | 10 | TTTH | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:6 | 5 | 8 | TTTHH | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 7 | BTHT | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13:10 | 3 | 7 | THBT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | BTTH | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | HTTB | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 7 | TBHT | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:10 | 0 | 7 | TTHB | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 4 | THBB | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 4 | TBBTH | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | HBHH | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | 9:14 | -5 | 3 | BBBT | |
| 14 | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 1 | BBHB | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 1 | BBBH | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:19 | -13 | 0 | BBBB |