Cúp C1 Châu Á
Al-Nassr3 - 1Kết thúcH1: 2 - 0
NeftchiBTTPhong độ gần đâyTBBH
Al-Awwal Park · Trọng tài Ma Ning, China · 01:15 · 13/10/2026
Al-Nassr thắng Neftchi 3-1 trên sân Al-Awwal Park ở Cúp C1 Châu Á, 01:15 ngày 13/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Angelo (Al-Nassr) phút 33', C. Ronaldo (Al-Nassr) phút 42', A. Odilov (Neftchi) phút 51', A. Gofurov (Al-Nassr, phản lưới) phút 78'. Ikram Alibaev (Neftchi) nhận thẻ đỏ phút 65'. Trọng tài: Ma Ning, China.
Diễn biến trận Al-Nassr vs Neftchi
13'▲ A. Yahya▼ K. Coman0 - 0
17'0 - 0Ibrokhimkhalil Yuldoshev
30'0 - 0Anvar Gofurov
33'Angelo1 - 0
42'C. Ronaldo2 - 0
45+3'Iñigo Martínez2 - 0
45+3'2 - 0Marcus Forss
45'2 - 0VARMarcus Forss Hủy bàn thắng
46'2 - 0▲ F. Sayfiev▼ I. Yuldoshev
46'2 - 0▲ A. Odilov▼ Yan Sasse
51'2 - 1A. Odilov
63'2 - 1▲ A. Jumaev▼ A. Ismoilov
63'2 - 1▲ S. Perica▼ M. Forss
65'2 - 1Jamshid Iskandarov
65'2 - 1Ikram Alibaev
69'2 - 1▲ Ratinho▼ Michel
72'▲ N. Al Sharari▼ M. Simakan2 - 1
72'▲ A. Al Khaibari▼ 2 - 1
78'A. Gofurov (phản lưới)2 - 2
81'▲ A. Al Hamdan▼ S. Mane2 - 2
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
16Tổng số cú sút9
3Sút trúng đích2
7Sút ra ngoài6
6Cú sút bị chặn1
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc5
3Việt vị4
4Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Thủ môn cứu thua1
564Tổng số đường chuyền293
499Chuyền chính xác226
88%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Đội hình ra sân
Al-Nassr 4-4-25-4-1 Neftchi
24Bento70A. Aman26I. Martinez3M. Simakan12N. Boushal10S. Mane20Angelo11S. Costa21K. Coman7C. Ronaldo79J. Felix1B. Ergashev6I. Yuldoshev4B. Ciger20A. Gofurov3Michel52K. Kouao31Y. Sasse10J. Iskanderov5I. Alibaev7A. Ismoilov88M. Forss
Al-Nassr
- 53 A. Al Otaibi
- 66 S. Al-Mas
- ▲ 4 N. Al Sharari
- ▲ 23 A. Yahya
- 8 H. Abdulkareem
- ▲ 17 A. Al Khaibari
- 14 S. Al Najei
- ▲ 9 A. Al Hamdan
- 60 S. Haqawi
HLV: Ange Postecoglou
Neftchi
- 45 A. Turaev
- ▲ 34 F. Sayfiev
- 15 N. Abduganiyev
- 21 M. Ubaydullaev
- ▲ 77 Ratinho
- ▲ 11 A. Jumaev
- 8 V. Jovovic
- ▲ 22 A. Odilov
- 32 Z. Marusic
- 9 K. Giyosov
- ▲ 18 S. Perica
- 71 B. Toshmirzaev
HLV: Islom Ismoilov
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á – West Region
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 9 | TTBT | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 9 | TTBT | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 9 | TTTB | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:3 | 6 | 8 | THHT | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 3 | 8 | HTTH | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:7 | 2 | 6 | BTT | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 1 | 5 | HHTB | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | -2 | 4 | TBBH | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | -3 | 4 | THBTB | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BBT | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:9 | -4 | 3 | BBTB | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 2 | BHBH | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:9 | -5 | 2 | THHBB | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | BBHH | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:11 | -8 | 0 | BBBB |