Cúp C1 Châu Á
Al Ain4 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
Al-NassrTTTTPhong độ gần đâyBTT
Hazza Bin Zayed Stadium · Trọng tài Ilgiz Tantashev, Uzbekistan · 23:00 · 15/09/2026
Al Ain thắng Al-Nassr 4-0 trên sân Hazza Bin Zayed Stadium ở Cúp C1 Châu Á, 23:00 ngày 15/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: E. H. Rahimi (Al Ain) phút 25', E. H. Rahimi (Al Ain) phút 63', S. Rahimi (Al Ain) phút 72', G. Giakoumakis (Al Ain) phút 85'. Trọng tài: Ilgiz Tantashev, Uzbekistan.
Diễn biến trận Al Ain vs Al-Nassr
25'E. H. Rahimi1 - 0
45'1 - 0VARSaad Fahad Al Nasser Card upgrade confirmed
45+2'1 - 0Saad Fahad Al Nasser
45+4'Houssine Rahimi1 - 0
46'1 - 0▲ R. Al Ghamdi▼ S. Al Nasser
63'E. H. Rahimi2 - 0
69'▲ Erik Menezes▼ R. Rodrigues2 - 0
69'▲ G. Giakoumakis▼ E. H. Rahimi2 - 0
72'S. Rahimi3 - 0
74'3 - 0▲ A. Al Hamdan▼ A. Al Amri
74'3 - 0▲ Angelo▼ Samu Costa
76'VARSoufiane Rahimi Công nhận bàn thắng3 - 0
77'▲ I. Ndiaye▼ Kaku3 - 0
82'Giorgos Giakoumakis3 - 0
85'G. Giakoumakis4 - 0
90+1'4 - 0Abdullah Al-Hamdan
90+1'Khalid Eisa4 - 0
90+2'▲ A. Jasic▼ M. Palacios4 - 0
Thống kê trận đấu
43%Kiểm soát bóng57%
14Tổng số cú sút15
7Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài6
2Cú sút bị chặn6
13Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
2Phạt góc10
7Việt vị3
16Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
323Tổng số đường chuyền420
267Chuyền chính xác356
83%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Đội hình ra sân
Al Ain 5-3-23-5-2 Al-Nassr
17K. Eisa2R. Rodrigues6Đ. Skoko25R. Rabia4Y. Khaleq19V. Lazaro20M. Palacios70A. Traoré10A. Romero21S. Rahimi13H. Rahimi1N. Al-Aqidi26I. Martínez5A. Al-Amri3M. Simakan6S. Al-Nasser10S. Mané17A. Al-Khaibari11S. Costa12N. Boushal7C. Ronaldo79J. Félix
Al Ain
- ▲ 15 Erik
- ▲ 7 Giorgos Giakoumakis
- ▲ 38 Ibrahim Junior
- ▲ 97 Adis Jašić
- 1 Mohamad Saeed
- 35 Sani Hassan Muhammed
- 3 Marcos Maia
- 54 Ismaila Okpoti
- 56 Amadu Niang
- 88 Mohammed Hamid
- 80 Joshua Udoh
- 18 Baba Ilou
HLV: Vladimir Ivic
Al-Nassr
- ▲ 56 Rakan Al-Ghamdi
- ▲ 20 Ângelo
- ▲ 9 Abdullah Al-Hamdan
- 24 Bento
- 53 Abdulrahman Al-Otaibi
- 66 Sultan Al Mas
- 4 Nader Al Sharari
- 50 Majed Mohammed
- 70 Awad Aman
- 14 Sami Al Naji
- 8 Hayder Abdulkareem
- 60 Saad Haqawi
HLV: Ange Postecoglou
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á – West Region
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 9 | TTBT | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 9 | TTBT | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 9 | TTTB | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:3 | 6 | 8 | THHT | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 3 | 8 | HTTH | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:7 | 2 | 6 | BTT | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 1 | 5 | HHTB | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | -2 | 4 | TBBH | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | -3 | 4 | THBTB | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BBT | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:9 | -4 | 3 | BBTB | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 2 | BHBH | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:9 | -5 | 2 | THHBB | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | BBHH | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:11 | -8 | 0 | BBBB |