Cúp C1 Châu Á
Adelaide United0 - 2Kết thúcH1: 0 - 1
Công An Hà NộiPhong độ gần đâyTBBTH
Coopers Stadium · Trọng tài Asker Nadjafaliev · 16:30 · 11/08/2026
Adelaide United thua Công An Hà Nội 0-2 trên sân Coopers Stadium ở Cúp C1 Châu Á, 16:30 ngày 11/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: David Henen (Công An Hà Nội) phút 41', Brayan Perea (Công An Hà Nội) phút 64'. Trọng tài: Asker Nadjafaliev.
Diễn biến trận Adelaide United vs Công An Hà Nội
8'0 - 0Adou Leygley Minh
22'Panagiotis Kikianis0 - 0
31'Harry Crawford0 - 0
41'0 - 1David Henen
64'0 - 2Brayan Perea
66'▲ Brody Burkitt▼ Jonny Yull0 - 2
66'▲ Jacob Brazete▼ Juan Muñiz0 - 2
66'▲ Anselmo▼ Craig Goodwin0 - 2
68'0 - 2▲ Phạm Minh Phúc▼ David Henen
75'▲ Luke Duzel▼ Fabian Talladira0 - 2
87'0 - 2▲ Hoàng Văn Toản▼ Alan Grafite
90+4'0 - 2Nguyễn Filip
90+3'0 - 2Đinh Thanh Bình
90'0 - 2▲ Đinh Thanh Bình▼ Brayan Perea
90'0 - 2▲ Bùi Xuân Thịnh▼ Damia Sabater
Đội hình ra sân
Adelaide United 4-3-33-4-3 Công An Hà Nội
22J. Smits62F. Talladira4P. Kikianis14J. Barnett3B. Vriends44R. White55E. Alagich58H. Crawford11C. Goodwin12J. Yull10J. Muñiz1N. Filip38A. Minh21T. Trọng55F. Putros7C. Vinh14D. Sabater6S. Mauk93K. Ba72A. Grafite90B. Perea8D. Henen
Adelaide United
- ▲ 87 Anselmo
- ▲ 35 Brody Burkitt
- ▲ 21 Jacob Brazete
- ▲ 23 Luke Duzel
- 13 Max Vartuli
- 40 Ethan Cox
- 52 Sotiri Phillis
HLV: Airton Andrioli
Công An Hà Nội
- ▲ 22 Phạm Minh Phúc
- ▲ 12 Hoàng Văn Toản
- ▲ 15 Bùi Xuân Thịnh
- ▲ 18 Đinh Thanh Bình
- 23 Thanh Vinh Vu
- 30 Y Eli Nie
- 4 Ngoc Tin Phan
- 3 Pham Ly Duc
- 26 Hà Văn Phương
- 17 Vũ Văn Thanh
HLV: Alexandre Polking
Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Á – East Region
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | TTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:1 | 10 | 10 | TTTH | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:6 | 5 | 8 | TTTHH | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 7 | BTHT | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13:10 | 3 | 7 | THBT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | BTTH | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | HTTB | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 7 | TBHT | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:10 | 0 | 7 | TTHB | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 4 | THBB | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 4 | TBBTH | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | HBHH | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | 9:14 | -5 | 3 | BBBT | |
| 14 | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 1 | BBHB | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 1 | BBBH | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:19 | -13 | 0 | BBBB |