Bundesliga · Vòng 9
FSV Mainz 050 - 262'H1: 0 - 1
Bayern MünchenTBTBBPhong độ gần đâyTHTTH
MEWA Arena · Trọng tài Robert Schroder · 21:30 · 07/11/2026
FSV Mainz 05 và Bayern München đang thi đấu ở vòng 9 Bundesliga trên sân MEWA Arena, tỷ số tạm thời 0-2 (phút 62). Bàn thắng: Joshua Kimmich (Bayern München) phút 14', Lennart Karl (Bayern München) phút 57'. Trọng tài: Robert Schroder.
Diễn biến trận FSV Mainz 05 vs Bayern München
14'0 - 1Joshua Kimmich
44'VARLee Jae-Sung Hủy bàn thắng0 - 1
45'0 - 1▲ Jonas Urbig▼ Manuel Neuer
57'0 - 2Lennart Karl
Thống kê trận đấu
32%Kiểm soát bóng68%
8Tổng số cú sút14
0Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn5
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc5
2Việt vị0
4Phạm lỗi5
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua0
212Tổng số đường chuyền483
152Chuyền chính xác431
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Đội hình ra sân
FSV Mainz 05 3-5-24-2-3-1 Bayern München
27R. Zentner48K. Potulski3F. Gruber21D. da Costa30S. Widmer7L. Jae-Sung6K. Sano10N. Amiri19A. Caci23S. Becker11R. Königsdörffer1M. Neuer44J. Stanišić4J. Tah2D. Upamecano27K. Laimer45A. Pavlović6J. Kimmich11N. Brown42L. Karl17M. Olise9H. Kane
FSV Mainz 05
- 9 P. Tietz
- 16 S. Bell
- 17 B. Hollerbach
- 24 S. Kawasaki
- 15 L. Maloney
- 5 E. Martel
- 47 R. Nakuzola
- 8 P. Nebel
- 1 A. Schwolow
HLV: U. Fischer
Bayern München
- ▲ 40 J. Urbig
- 26 S. Ulreich
- 3 Kim Min-Jae
- 21 H. Ito
- 19 A. Davies
- 23 S. Boey
- 8 T. Bischof
- 46 T. Binder
HLV: V. Kompany
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | 10:20 | -10 | 12 | TTBBT | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 11 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 13 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 15 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:25 | -13 | 4 | BBTHB |