Bundesliga · Vòng 5
FSV Mainz 053 - 4Kết thúcH1: 2 - 2
Bayer LeverkusenTBTBBPhong độ gần đâyTTTBB
MEWA Arena · Trọng tài Max Burda, Germany · 20:30 · 10/10/2026
FSV Mainz 05 thua Bayer Leverkusen 3-4 trên sân MEWA Arena ở vòng 5 Bundesliga, 20:30 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 hòa 2-2. Bàn thắng: R. Andrich (Bayer Leverkusen) phút 5', P. Schick (Bayer Leverkusen) phút 9', A. Caci (FSV Mainz 05) phút 33', A. Caci (FSV Mainz 05) phút 42', J. Quansah (Bayer Leverkusen) phút 55', M. Diaby (Bayer Leverkusen) phút 65', B. Hollerbach (FSV Mainz 05) phút 90'. Trọng tài: Max Burda, Germany.
Diễn biến trận FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen
5'0 - 1R. Andrich
9'0 - 2P. Schick
20'Phillip Tietz0 - 2
33'A. Caci1 - 2
35'Sheraldo Becker1 - 2
42'A. Caci2 - 2
55'2 - 3J. Quansah
65'2 - 4M. Diaby
66'2 - 4▲ M. Terrier▼ I. Maza
70'▲ D. da Costa▼ A. Caci2 - 4
70'▲ Lee Jae-Sung▼ E. Martel2 - 4
70'▲ R. Konigsdorffer▼ K. Potulski2 - 4
75'2 - 4▲ N. Tella▼ A. Moreira
75'2 - 4▲ M. Tillman▼ M. Diaby
76'Jae-sung Lee2 - 4
77'▲ B. Hollerbach▼ S. Becker2 - 4
81'▲ L. Maloney▼ K. Sano2 - 4
83'2 - 4▲ J. Hofmann▼ P. Schick
84'2 - 4▲ E. Fernandez▼ A. Garcia
90+3'2 - 4Jarell Quansah
90'B. Hollerbach3 - 4
Thống kê trận đấu
47%Kiểm soát bóng53%
23Tổng số cú sút16
5Sút trúng đích7
11Sút ra ngoài6
7Cú sút bị chặn3
17Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua1
438Tổng số đường chuyền507
364Chuyền chính xác431
83%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
3.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Đội hình ra sân
FSV Mainz 05 3-5-24-2-3-1 Bayer Leverkusen
1A. Schwolow48K. Potulski3F. Gruber4S. Posch2P. Mwene10N. Amiri6K. Sano5E. Martel19A. Caci23S. Becker9P. Tietz1M. Flekken3M. Gutierrez2F. Medina12E. Tapsoba4J. Quansah24A. Garcia8R. Andrich9A. Moreira30I. Maza19M. Diaby14P. Schick
FSV Mainz 05
- 40 M. Kinzig
- ▲ 15 L. Maloney
- 16 S. Bell
- ▲ 21 D. da Costa
- 24 S. Kawasaki
- ▲ 7 Lee Jae-Sung
- ▲ 17 B. Hollerbach
- ▲ 11 R. Konigsdorffer
- 47 R. Nakuzola
HLV: Urs Fischer
Bayer Leverkusen
- 28 J. Blaswich
- 17 Lucas
- 5 L. Bade
- ▲ 23 N. Tella
- ▲ 6 E. Fernandez
- ▲ 7 J. Hofmann
- ▲ 10 M. Tillman
- ▲ 11 M. Terrier
- 22 V. Boniface
HLV: Carles Martinez
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |