Bundesliga · Vòng 5
FC Augsburg2 - 2Kết thúcH1: 1 - 0
Bayern MünchenBHBHBPhong độ gần đâyTHTTH
WWK Arena · Trọng tài Sven Jablonski, Germany · 20:30 · 10/10/2026
FC Augsburg hòa Bayern München 2-2 trên sân WWK Arena ở vòng 5 Bundesliga, 20:30 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: R. Fellhauer (FC Augsburg) phút 1', I. Saibari (Bayern München) phút 55', R. Ribeiro (FC Augsburg) phút 64', N. Brown (Bayern München) phút 80'. Trọng tài: Sven Jablonski, Germany.
Diễn biến trận FC Augsburg vs Bayern München
1'R. Fellhauer1 - 0
42'Chrislain Matsima1 - 0
43'Rodrigo Ribeiro1 - 0
51'1 - 0VARLuis Díaz Hủy bàn thắng
55'1 - 1I. Saibari
62'Hennes Behrens1 - 1
62'▲ A. Kade▼ Seol Young-Woo1 - 1
64'R. Ribeiro2 - 1
68'2 - 1▲ N. Brown▼ J. Stanisic
68'2 - 1▲ S. Gnabry▼ I. Saibari
75'▲ M. Komur▼ R. Ribeiro2 - 1
80'2 - 2N. Brown
82'▲ J. Gouweleeuw▼ J. Bah2 - 2
82'▲ M. Gregoritsch▼ A. Ibrahimovic2 - 2
87'2 - 2▲ T. Bischof▼ A. Pavlovic
87'2 - 2▲ L. Karl▼ L. Diaz
Thống kê trận đấu
30%Kiểm soát bóng70%
12Tổng số cú sút30
5Sút trúng đích10
4Sút ra ngoài11
3Cú sút bị chặn9
10Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm13
5Phạt góc9
1Việt vị4
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
8Thủ môn cứu thua3
286Tổng số đường chuyền649
217Chuyền chính xác582
76%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.96
Đội hình ra sân
FC Augsburg 3-4-2-14-2-3-1 Bayern München
1F. Dahmen2C. Brackelmann5C. Matsima35A. Bah16H. Behrens32F. Rieder4H. Massengo7Y. Seol21A. Ibrahimović19R. Fellhauer9R. Ribeiro1M. Neuer19A. Davies4J. Tah2D. Upamecano44J. Stanišić45A. Pavlović6J. Kimmich14L. Díaz34I. Saibari17M. Olise9H. Kane
FC Augsburg
- ▲ 30 Anton Kade
- ▲ 10 Mert Kömür
- ▲ 6 Jeffrey Gouweleeuw
- ▲ 11 Michael Gregoritsch
- 22 Nediljko Labrović
- 37 Tim Schnitzer
- 8 Sima Suso
- 14 Yannik Keitel
- 39 Uchenna Ogundu
HLV: Manuel Baum
Bayern München
- ▲ 11 Nathaniel Brown
- ▲ 7 Serge Gnabry
- ▲ 8 Tom Bischof
- ▲ 42 Lennart Karl
- 40 Jonas Urbig
- 3 Kim Min-jae
- 23 Sacha Boey
- 21 Hiroki Itō
- 39 Bara Sapoko Ndiaye
HLV: Vincent Kompany
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 19 | 18 | THTTH | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:6 | 8 | 18 | THHTH | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:10 | 8 | 16 | HTBBT | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22:11 | 11 | 15 | BTBTT | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 3 | 15 | THHTT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18:16 | 2 | 13 | TTTBB | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:16 | 0 | 13 | HBTBT | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:18 | -5 | 11 | HBTBT | |
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 0 | 10 | TBTBB | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18:15 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | -1 | 9 | BTBBT | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:16 | -2 | 9 | BBTTB | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:12 | -3 | 9 | BTBHH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 | TBHTH | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:19 | -12 | 9 | TTTBB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:19 | -12 | 7 | BTHHH | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | -5 | 6 | HBBHB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11:22 | -11 | 4 | BBBTH |